Philosophy & Wisdom

10 Thành ngữ Trung Quốc về Vẻ bề ngoài so với Thực tế

Các thành ngữ Trung Quốc kích thích tư duy về những điều không như vẻ bề ngoài — bề mặt so với bản chất.

Trí tuệ Trung Quốc dạy chúng ta nhìn xa hơn bề mặt. Những thành ngữ này khám phá khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và thực tế — một chủ đề xuyên suốt triết học Trung Quốc từ giấc mơ con bướm của Trang Tử đến công án Thiền.

1

名存实亡

míng cún shí wáng

Chỉ tồn tại trong tên

Nghĩa đen: Tên tồn tại thực tế đã biến mất

Thành ngữ này miêu tả những tình huống mà danh (tên gọi/hình thức) vẫn còn tồn tại (存) trong khi thực (bản chất/thực tế) đã mất đi (亡), có nguồn gốc từ các phân tích chính trị thời nhà Hán. Nó xuất hiện lần đầu tiên trong các đánh giá của sử quan Tư Mã Thiên về các thể chế đang suy tàn, những thể ch...

Ví dụ

Hiệp ước lịch sử vẫn chính thức hoạt động nhưng đã hoàn toàn bị bỏ qua trong thực tế

这个历史条约在官方上仍然有效,但在实践中被完全忽视

Tìm hiểu thêm →
2

画饼充饥

huà bǐng chōng jī

Những lời hứa trống rỗng không thỏa mãn gì

Nghĩa đen: Vẽ bánh để giảm bớt cơn đói

Thành ngữ hão huyền này mô tả việc vẽ (画) bánh (饼) để làm no (充) bụng đói (饥), có nguồn gốc từ những câu chuyện ngụ ngôn Phật giáo thời nhà Tấn. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các giáo lý minh họa rằng ảo ảnh không thể đáp ứng nhu cầu vật chất, bất kể chúng có vẻ hấp dẫn đến mức nào. Vào thời nhà Đ...

Ví dụ

Công ty đưa ra những lời hứa trống thay vì tăng thực tế

公司提供空洞的承诺而不是实际的加薪

Tìm hiểu thêm →
3

大相径庭

dà xiāng jìng tíng

Rất khác nhau; trái ngược nhau

Nghĩa đen: Đại tương kính đình

Thành ngữ này mô tả những thứ khác nhau như đường dẫn (径) và sân (庭) - hoàn toàn (大相) khác nhau. Cụm từ này xuất phát từ 'Trang Tử', nơi nó mô tả sự khác biệt lớn giữa Đạo và sự hiểu biết thông thường. Đường dẫn dẫn đi trong khi sân là không gian kín - về cơ bản khác nhau về bản chất và hướng đi. Cá...

Ví dụ

Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn khác nhau.

他们对这件事的看法大相径庭。

Tìm hiểu thêm →
4

表里如一

biǎo lǐ rú yī

Be consistent inside and out

Nghĩa đen: Outside and inside as one

This idiom describes the outside (表) and inside (里) being as (如) one (一). It depicts consistency between one's public persona and private self, between words and actions. The phrase values authenticity and integrity. Modern usage praises those who are genuine - the same person regardless of audience...

Ví dụ

She is genuine - the same person in public and private.

她表里如一,在公众场合和私下是同一个人。

Tìm hiểu thêm →
5

名副其实

míng fù qí shí

Living up to one's name or reputation

Nghĩa đen: Name matches reality

This idiom originates from the Han Dynasty text 'Hou Han Shu' (后汉书), where it described officials whose abilities matched their titles. The phrase combines 'name' (名) with 'matching' (副) its 'reality' (实). In ancient China, there was great emphasis on the correspondence between titles and actual mer...

Ví dụ

The restaurant truly lives up to its reputation as the best in town.

这家餐厅名副其实,确实是城里最好的。

Tìm hiểu thêm →
6

栩栩如生

xǔ xǔ rú shēng

Lifelike; vividly realistic

Nghĩa đen: Vividly as if alive

Thành ngữ này sử dụng từ láy 'xuxu' (栩栩), có nghĩa là sống động hoặc như thật, kết hợp với 'như sinh' (如生) để mô tả nghệ thuật chân thực đến mức dường như đang sống. Chữ 栩 ban đầu dùng để chỉ cây sồi và vẻ ngoài rực rỡ của chúng. Cụm từ này xuất hiện từ phê bình nghệ thuật trong thời nhà Hán, ca ngợ...

Ví dụ

Tác phẩm của nhà điêu khắc chân thực đến nỗi dường như sẵn sàng di chuyển.

雕塑家的作品栩栩如生,仿佛随时会动起来。

Tìm hiểu thêm →
7

画地为牢

huà dì wéi láo

Self-imposed restrictions; limiting oneself

Nghĩa đen: Drawing ground as prison

Thành ngữ này bắt nguồn từ 'Sử ký' (史记), mô tả hình phạt thời cổ đại, nơi tội phạm bị giam trong một vòng tròn vẽ trên mặt đất, tôn trọng ranh giới như thể đó là tường nhà tù. Câu chuyện minh họa cách sự tin tưởng và danh dự xã hội có thể thay thế cho những hạn chế về thể chất. Cụm từ này đã phát tr...

Ví dụ

Đừng tự giới hạn bản thân bằng cách vẽ ra những ranh giới không tồn tại.

不要画地为牢,限制自己的发展。

Tìm hiểu thêm →
8

抱残守缺

bào cán shǒu quē

Khư khư ôm giữ cái cũ kỹ, lạc hậu; chống lại sự tiến bộ

Nghĩa đen: Ôm giữ cái không hoàn chỉnh, bảo vệ cái thiếu sót

Thành ngữ này mô tả việc ôm (抱) giữ cái không hoàn chỉnh (残) và bảo vệ (守) cái thiếu sót (缺). Ban đầu từ các tác phẩm của Lưu Hướng, nó mô tả những học giả ngoan cố bảo tồn các văn bản bị sai lệch hoặc không đầy đủ. Cụm từ này chỉ trích những người khư khư ôm giữ những thứ lỗi thời hoặc không hoàn h...

Ví dụ

Sự phản kháng của công ty đối với công nghệ mới cho thấy họ đang bám víu vào những phương pháp lỗi thời.

公司对新技术的抵制表明他们抱残守缺。

Tìm hiểu thêm →
9

固步自封

gù bù zì fēng

Tự mãn; từ chối cải thiện

Nghĩa đen: Khư khư giữ lấy cách cũ và tự hạn chế bản thân

Thành ngữ này mô tả việc khư khư (固) giữ lấy bước đi (步) của mình và tự (自) hạn chế (封). Nó chỉ trích những người từ chối tiến xa hơn vị trí hiện tại của họ, trở thành tù nhân của vùng an toàn của chính họ. Cụm từ này cảnh báo chống lại sự tự mãn và những nguy hiểm của việc không thích nghi với sự t...

Ví dụ

Sự tự mãn của người dẫn đầu ngành đã cho phép các đối thủ cạnh tranh vượt qua họ.

行业领导者固步自封的态度让竞争对手超越了他们。

Tìm hiểu thêm →
10

来龙去脉

lái lóng qù mài

The whole story; causes and effects

Nghĩa đen: Coming dragon and going veins

Thành ngữ này bắt nguồn từ phong thủy Trung Quốc, nơi 'rồng' (龙) dùng để chỉ các dãy núi và 'mạch' (脉) để chỉ phần mở rộng của chúng. Các nhà phong thủy đã theo dõi 'rồng đến' và 'mạch đi' để hiểu dòng năng lượng của cảnh quan. Cụm từ này đã phát triển để có nghĩa là truy tìm nguồn gốc và sự phát tr...

Ví dụ

Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần hiểu đầy đủ bối cảnh.

做决定之前,我们需要了解事情的来龙去脉。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store