Philosophy & Wisdom

10 Thành ngữ Trung Quốc về Giữ Bình tĩnh Dưới Áp lực

Những thành ngữ Trung Quốc thanh thản về sự điềm tĩnh, bình yên nội tâm và giữ bình tĩnh khi mọi thứ trở nên khó khăn.

Triết học Trung Quốc - từ Đạo giáo đến Khổng giáo - dạy rằng sức mạnh thực sự nằm ở việc duy trì sự điềm tĩnh. Những thành ngữ này tôn vinh nghệ thuật giữ bình tĩnh, cho dù đối mặt với một núi công việc hay một cuộc khủng hoảng thay đổi cuộc đời.

1

泰然自若

tài rán zì ruò

Duy trì sự điềm tĩnh hoàn hảo dưới áp lực

Nghĩa đen: Bình tĩnh tự nhiên như trước

Thành ngữ này mô tả trạng thái hoàn toàn bình tĩnh (泰然) và tự nhiên (自) giữ vững phong thái vốn có (若), có nguồn gốc từ các văn bản triết học thời Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận của Đạo giáo về việc duy trì sự cân bằng nội tại bất kể hoàn cảnh bên ngoài. Từ 泰 đặc biệt gợi lên quẻ...

Ví dụ

Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ tục với sự điềm tĩnh hoàn hảo

尽管周围一片混乱,外科医生仍然泰然自若地进行手术

Tìm hiểu thêm →
2

小心翼翼

xiǎo xīn yì yì

Hành động hết sức thận trọng và chăm sóc

Nghĩa đen: Cánh trái tim nhỏ

Từ những vần thơ cổ xưa trong 'Kinh Thi' (1000-600 TCN), hình ảnh về việc đối mặt với nhiệm vụ bằng sự cẩn trọng (小心) và cảnh giác như chim non (翼翼) đã ra đời. Ban đầu, các quan lại triều đình sử dụng hình ảnh này để miêu tả cách đối phó với môi trường chính trị đầy rẫy cạm bẫy. Về sau, các văn sĩ t...

Ví dụ

Chuyên gia phục hồi đã xử lý bản thảo cổ đại với sự thận trọng

修复专家极其谨慎地处理这份古代手稿

Tìm hiểu thêm →
3

无动于衷

wú dòng yú zhōng

Unmoved; indifferent

Nghĩa đen: No movement in the heart

Thành ngữ này mô tả việc không (无) có sự chuyển động (动) bên trong (于) trái tim (衷) của một người. Chữ 衷 đặc biệt đề cập đến những cảm xúc sâu kín nhất. Cụm từ này có thể mô tả sự điềm tĩnh và tự chủ đáng ngưỡng mộ hoặc, tiêu cực hơn, sự thờ ơ lạnh lùng đối với những tình huống đáng lẽ phải gợi lên ...

Ví dụ

Anh ấy vẫn không hề lay chuyển trước tất cả những lời kêu gọi đầy cảm xúc.

面对所有情感诉求,他无动于衷。

Tìm hiểu thêm →
4

一如既往

yī rú jì wǎng

Như mọi khi; không thay đổi

Nghĩa đen: Nhất như ký vãng

Thành ngữ này mô tả việc giống (一如) như trước đây (既往). Nó nhấn mạnh tính nhất quán và hành vi hoặc chất lượng không thay đổi theo thời gian. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển ca ngợi sự kiên định. Nó coi trọng sự đáng tin cậy và kiên định như những đức tính, cho thấy rằng việc duy trì ...

Ví dụ

Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc với sự cống hiến như trước đây.

尽管面临挑战,她一如既往地努力工作。

Tìm hiểu thêm →
5

不痛不痒

bù tòng bù yǎng

Không hiệu quả và không quan trọng

Nghĩa đen: Không đau cũng không ngứa

Thành ngữ mang tính cảm giác này dùng để chỉ trạng thái không đau (不痛) cũng không ngứa (不痒), có nguồn gốc từ các văn bản y học đời Tống. Ban đầu, nó dùng để miêu tả những triệu chứng quá nhẹ, không đủ để chẩn đoán rõ ràng hay cần phải điều trị. Sự kết hợp này có ý nghĩa, bởi vì đau và ngứa đại diện ...

Ví dụ

Ủy ban đã ban hành một tuyên bố mơ hồ giải quyết không có mối quan tâm thực sự nào

委员会发表了一份模糊的声明,没有解决任何实际问题

Tìm hiểu thêm →
6

置之度外

zhì zhī dù wài

To disregard; put aside consideration of

Nghĩa đen: Place it beyond consideration

Thành ngữ này có nghĩa là đặt (置) một cái gì đó (之) bên ngoài (外) giới hạn của sự cân nhắc (度). Nó bắt nguồn từ các văn bản lịch sử mô tả các tướng lĩnh và anh hùng đã coi thường sự an toàn cá nhân vì những mục tiêu lớn hơn. Cụm từ này nhấn mạnh việc loại trừ có chủ ý một số yếu tố nhất định - thườn...

Ví dụ

Anh ấy bỏ qua những rủi ro và theo đuổi ước mơ của mình bất chấp tất cả.

他将风险置之度外,执着追求自己的梦想。

Tìm hiểu thêm →
7

恰如其分

qià rú qí fèn

Just right; perfectly appropriate

Nghĩa đen: Just as its portion requires

Thành ngữ này nhấn mạnh việc làm điều gì đó chính xác (恰) như (如) phần thích hợp (其分) của nó yêu cầu - không hơn không kém. Khái niệm 'fen' (分) liên quan đến ý tưởng của Khổng Tử rằng mọi thứ đều có thước đo và vị trí thích hợp của nó. Cụm từ này ca ngợi đức tính thích hợp và điều độ, tránh cả thái ...

Ví dụ

Phản ứng của cô ấy hoàn toàn phù hợp với tình huống.

她的回应恰如其分,非常得体。

Tìm hiểu thêm →
8

井然有序

jǐng rán yǒu xù

In perfect order; well-organized

Nghĩa đen: Orderly like a well with sequence

This idiom describes orderliness like a well (井然) with proper sequence (有序). The well metaphor relates to the grid pattern of ancient Chinese field systems where wells marked intersections. This regular pattern represented ideal organization. The phrase appeared in texts praising well-administered t...

Ví dụ

The files were arranged in perfect order.

文件排列得井然有序。

Tìm hiểu thêm →
9

有条不紊

yǒu tiáo bù wěn

Hành động có phương pháp và được tổ chức tốt

Nghĩa đen: Có đơn đặt hàng không hỗn loạn

Thành ngữ này mô tả trạng thái có các sợi chỉ rõ ràng (有条) mà không bị rối (不紊), bắt nguồn từ thuật ngữ dệt may thời nhà Hán. Ban đầu, nó mô tả việc quản lý sợi tơ lụa đúng cách trong quá trình dệt, nơi mà việc ngăn ngừa rối tơ quyết định chất lượng sản phẩm. Phép ẩn dụ này đặc biệt phù hợp trong vă...

Ví dụ

Bất chấp trường hợp khẩn cấp, nhân viên bệnh viện đã xử lý tình huống có độ chính xác có phương pháp

尽管情况紧急,医院工作人员仍然有条不紊地处理了这一情况

Tìm hiểu thêm →
10

理所当然

lǐ suǒ dāng rán

Naturally; as a matter of course

Nghĩa đen: What reason dictates as natural

Thành ngữ này kết hợp 'theo lý lẽ' (理所) với 'đương nhiên' (当然) để diễn tả điều gì đó mà logic và sự đúng đắn quy định là hiển nhiên hoặc phù hợp. Khái niệm 'lý' (理) trong triết học Tân Nho giáo đại diện cho nguyên tắc hợp lý làm nền tảng cho mọi thứ. Cụm từ này gợi ý sự phù hợp giữa kỳ vọng và trật ...

Ví dụ

Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công là điều đương nhiên.

努力工作会带来成功,这是理所当然的。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store