有条不紊(有條不紊)
有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn) theo nghĩa đen có nghĩa là “có đơn đặt hàng không hỗn loạn”và thể hiện “hành động có phương pháp và được tổ chức tốt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: you tiao bu wen, you tiao bu wen,有条不紊 Nghĩa, 有条不紊 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǒu tiáo bù wěn Nghĩa đen: Có đơn đặt hàng không hỗn loạn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả trạng thái có các sợi chỉ rõ ràng (有条) mà không bị rối (不紊), bắt nguồn từ thuật ngữ dệt may thời nhà Hán. Ban đầu, nó mô tả việc quản lý sợi tơ lụa đúng cách trong quá trình dệt, nơi mà việc ngăn ngừa rối tơ quyết định chất lượng sản phẩm. Phép ẩn dụ này đặc biệt phù hợp trong văn hóa Trung Quốc, nơi sản xuất lụa tượng trưng cho một nền văn minh tinh xảo. Đến thời nhà Đường, nó vượt ra ngoài khuôn khổ nghề thủ công để mô tả tổ chức hành chính. Ngày nay, thành ngữ này được áp dụng rộng rãi từ quản lý khẩn cấp đến điều phối dự án, mô tả các quy trình duy trì trình tự logic và mối quan hệ rõ ràng giữa các thành phần, đặc biệt là khi đối mặt với áp lực và nguy cơ hỗn loạn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bất chấp trường hợp khẩn cấp, nhân viên bệnh viện đã xử lý tình huống có độ chính xác có phương pháp
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
急于求成
jí yú qiú chéng
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Tìm hiểu thêm →
任重道远
rèn zhòng dào yuǎn
Gánh nặng lớn và hành trình dài phía trước
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 有条不紊 trong tiếng Việt là gì?
有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Có đơn đặt hàng không hỗn loạn”và được sử dụng để thể hiện “Hành động có phương pháp và được tổ chức tốt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 有条不紊 được sử dụng?
Tình huống: Bất chấp trường hợp khẩn cấp, nhân viên bệnh viện đã xử lý tình huống có độ chính xác có phương pháp
Pinyin của 有条不紊?
Phát âm pinyin cho 有条不紊 là “yǒu tiáo bù wěn”.