一如既往
一如既往 (yī rú jì wǎng) theo nghĩa đen có nghĩa là “nhất như ký vãng”và thể hiện “như mọi khi; không thay đổi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi ru ji wang, yi ru ji wang,一如既往 Nghĩa, 一如既往 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī rú jì wǎng Nghĩa đen: Nhất như ký vãng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc giống (一如) như trước đây (既往). Nó nhấn mạnh tính nhất quán và hành vi hoặc chất lượng không thay đổi theo thời gian. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển ca ngợi sự kiên định. Nó coi trọng sự đáng tin cậy và kiên định như những đức tính, cho thấy rằng việc duy trì các tiêu chuẩn thông qua các hoàn cảnh thay đổi thể hiện tính cách. Cách sử dụng hiện đại mô tả cam kết tiếp tục, chất lượng không thay đổi hoặc hành vi dai dẳng bất kể những thay đổi bên ngoài.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc với sự cống hiến như trước đây.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一如既往 trong tiếng Việt là gì?
一如既往 (yī rú jì wǎng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nhất như ký vãng”và được sử dụng để thể hiện “Như mọi khi; không thay đổi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 一如既往 được sử dụng?
Tình huống: Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc với sự cống hiến như trước đây.
Pinyin của 一如既往?
Phát âm pinyin cho 一如既往 là “yī rú jì wǎng”.