置之度外
置之度外 (zhì zhī dù wài) theo nghĩa đen có nghĩa là “place it beyond consideration”và thể hiện “to disregard; put aside consideration of”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: zhi zhi du wai, zhi zhi du wai,置之度外 Nghĩa, 置之度外 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhì zhī dù wài Nghĩa đen: Place it beyond consideration
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này có nghĩa là đặt (置) một cái gì đó (之) bên ngoài (外) giới hạn của sự cân nhắc (度). Nó bắt nguồn từ các văn bản lịch sử mô tả các tướng lĩnh và anh hùng đã coi thường sự an toàn cá nhân vì những mục tiêu lớn hơn. Cụm từ này nhấn mạnh việc loại trừ có chủ ý một số yếu tố nhất định - thường là rủi ro cá nhân, sự thoải mái hoặc lợi ích - khỏi việc ra quyết định của một người. Mặc dù đôi khi được sử dụng một cách chỉ trích vì sự liều lĩnh, nhưng nó thường ca ngợi lòng dũng cảm và sự cam kết vượt lên trên lợi ích cá nhân. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc bỏ qua những trở ngại hoặc nguy hiểm trong việc theo đuổi những mục tiêu quan trọng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy bỏ qua những rủi ro và theo đuổi ước mơ của mình bất chấp tất cả."
Tiếng Trung: 他将风险置之度外,执着追求自己的梦想。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
守正不阿
shǒu zhèng bù ē
Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Tìm hiểu thêm →
冰消瓦解
bīng xiāo wǎ jiě
Hoàn toàn sụp đổ
Tìm hiểu thêm →
隔岸观火
gé àn guān huǒ
Quan sát những rắc rối từ khoảng cách an toàn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 置之度外 trong tiếng Việt là gì?
置之度外 (zhì zhī dù wài) theo nghĩa đen có nghĩa là “Place it beyond consideration”và được sử dụng để thể hiện “To disregard; put aside consideration of”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 置之度外 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy bỏ qua những rủi ro và theo đuổi ước mơ của mình bất chấp tất cả.
Pinyin của 置之度外?
Phát âm pinyin cho 置之度外 là “zhì zhī dù wài”.