独当一面
独当一面 (dú dāng yī miàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “alone handle one side”và thể hiện “capable of taking charge independently”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: du dang yi mian, du dang yi mian,独当一面 Nghĩa, 独当一面 bằng tiếng Việt
Phát âm: dú dāng yī miàn Nghĩa đen: Alone handle one side
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ bối cảnh quân sự thời nhà Hán, mô tả các tướng lĩnh có khả năng độc lập (独) quản lý (当) một mặt trận hoặc sườn (一面) của trận chiến. Cụm từ này ghi nhận khả năng hiếm có là chịu hoàn toàn trách nhiệm cho một khu vực quan trọng mà không cần giám sát. Nó đã phát triển để ca ngợi bất kỳ ai có khả năng đảm nhận trách nhiệm đáng kể một cách độc lập. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả những chuyên gia đã trưởng thành đến mức có thể quản lý các dự án, bộ phận hoặc tình huống mà không cần hướng dẫn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm đào tạo, giờ đây cô ấy có thể quản lý bộ phận một cách độc lập."
Tiếng Trung: 经过多年培训,她现在能够独当一面,管理整个部门。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
To show off one's abilities
Tìm hiểu thêm →
雨后春笋
yǔ hòu chūn sǔn
Emerging rapidly in great numbers
Tìm hiểu thêm →
置之度外
zhì zhī dù wài
To disregard; put aside consideration of
Tìm hiểu thêm →
无与伦比
wú yǔ lún bǐ
Incomparable; unparalleled
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 独当一面 trong tiếng Việt là gì?
独当一面 (dú dāng yī miàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Alone handle one side”và được sử dụng để thể hiện “Capable of taking charge independently”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 独当一面 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm đào tạo, giờ đây cô ấy có thể quản lý bộ phận một cách độc lập.
Pinyin của 独当一面?
Phát âm pinyin cho 独当一面 là “dú dāng yī miàn”.
Danh sách tuyển chọn có 独当一面
12 Sophisticated Chinese Idioms for HSK 6 Mastery
High-level Chinese idioms for HSK 6 candidates - demonstrate native-like fluency with these chengyu.
10 Chinese Idioms About Rising to the Top
Ambitious Chinese idioms about climbing to success, exceeding expectations, and achieving greatness.
SBTI SOLO Personality — 5 Chinese Idioms for the Isolated Type
SBTI SOLO keeps defensive distance with hidden sensitivity. 5 Chinese idioms (chengyu) for this lonely-but-independent personality.