无与伦比
无与伦比 (wú yǔ lún bǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “nothing to compare with”và thể hiện “incomparable; unparalleled”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wu yu lun bi, wu yu lun bi,无与伦比 Nghĩa, 无与伦比 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú yǔ lún bǐ Nghĩa đen: Nothing to compare with
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này nói rằng không có gì (无) tồn tại để (与) so sánh (伦比) với một cái gì đó, cho thấy sự xuất sắc tối cao. Chữ 伦 liên quan đến các phạm trù hoặc thứ hạng, cho thấy rằng chủ đề vượt qua sự phân loại thông thường. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thời nhà Hán, ca ngợi những cá nhân hoặc thành tựu đặc biệt vượt xa sự so sánh. Nó đại diện cho hình thức khen ngợi cao nhất trong hùng biện Trung Quốc. Cách sử dụng hiện đại mô tả chất lượng, hiệu suất hoặc thành tích vượt trội không thể sánh được với đồng nghiệp hoặc đối thủ cạnh tranh.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Màn trình diễn của cô ấy là vô song, vượt xa tất cả những người khác.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无与伦比 trong tiếng Việt là gì?
无与伦比 (wú yǔ lún bǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nothing to compare with”và được sử dụng để thể hiện “Incomparable; unparalleled”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 无与伦比 được sử dụng?
Tình huống: Màn trình diễn của cô ấy là vô song, vượt xa tất cả những người khác.
Pinyin của 无与伦比?
Phát âm pinyin cho 无与伦比 là “wú yǔ lún bǐ”.