患得患失
患得患失 (huàn dé huàn shī) theo nghĩa đen có nghĩa là “worry about gain, worry about loss”và thể hiện “constantly anxious about gains and losses”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: huan de huan shi, huan de huan shi,患得患失 Nghĩa, 患得患失 bằng tiếng Việt
Phát âm: huàn dé huàn shī Nghĩa đen: Worry about gain, worry about loss
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này xuất phát từ 'Luận ngữ' của Khổng Tử, nơi nó mô tả những người tầm thường lo lắng (患) về việc đạt được (得) trước khi họ có thứ gì đó, sau đó lo lắng về việc mất (失) nó sau khi có được. Khổng Tử đã so sánh tư duy lo lắng này với sự điềm tĩnh của người thượng đẳng. Cụm từ này chỉ trích sự gắn bó với những kết quả ngăn cản sự thanh thản trong tâm trí. Nó phản ánh ảnh hưởng của Phật giáo và Đạo giáo đối với triết học Trung Quốc liên quan đến việc không gắn bó. Cách sử dụng hiện đại mô tả những tư duy lo lắng, tính toán làm suy yếu hạnh phúc và hiệu quả.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sự lo lắng thường trực của anh ấy về thành công đã ngăn cản anh ấy tận hưởng hiện tại.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 患得患失 trong tiếng Việt là gì?
患得患失 (huàn dé huàn shī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Worry about gain, worry about loss”và được sử dụng để thể hiện “Constantly anxious about gains and losses”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 患得患失 được sử dụng?
Tình huống: Sự lo lắng thường trực của anh ấy về thành công đã ngăn cản anh ấy tận hưởng hiện tại.
Pinyin của 患得患失?
Phát âm pinyin cho 患得患失 là “huàn dé huàn shī”.