风和日丽
风和日丽 (fēng hé rì lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “wind gentle and sun beautiful”và thể hiện “perfect weather; favorable conditions”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: feng he ri li, feng he ri li,风和日丽 Nghĩa, 风和日丽 bằng tiếng Việt
Phát âm: fēng hé rì lì Nghĩa đen: Wind gentle and sun beautiful
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả điều kiện thời tiết lý tưởng với gió (风) nhẹ (和) và ánh nắng (日) đẹp (丽). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca thời nhà Đường, ca ngợi những ngày xuân hoàn hảo. Cụm từ này nắm bắt sự đánh giá cao của người Trung Quốc về các điều kiện tự nhiên hài hòa, nơi các yếu tố được cân bằng chứ không phải cực đoan. Ngoài mô tả thời tiết theo nghĩa đen, nó thường tạo ra một giai điệu tích cực cho các sự kiện hoặc đóng vai trò như một phép ẩn dụ cho những hoàn cảnh thuận lợi. Cách sử dụng hiện đại thường xuất hiện trong mô tả sự kiện, viết du lịch và như một biểu hiện chung của các điều kiện dễ chịu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Đó là một ngày hoàn hảo cho lễ cưới ngoài trời.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 风和日丽 trong tiếng Việt là gì?
风和日丽 (fēng hé rì lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Wind gentle and sun beautiful”và được sử dụng để thể hiện “Perfect weather; favorable conditions”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 风和日丽 được sử dụng?
Tình huống: Đó là một ngày hoàn hảo cho lễ cưới ngoài trời.
Pinyin của 风和日丽?
Phát âm pinyin cho 风和日丽 là “fēng hé rì lì”.
Danh sách tuyển chọn có 风和日丽
12 Sophisticated Chinese Idioms for HSK 6 Mastery
High-level Chinese idioms for HSK 6 candidates - demonstrate native-like fluency with these chengyu.
10 Chinese Idioms About Gratitude & Appreciation
Heartfelt Chinese idioms about thankfulness, repaying kindness, and appreciating those who help us.
8 Chinese Idioms for Saying Thank You Meaningfully
Go beyond "xie xie" with these thoughtful Chinese idioms for expressing deep gratitude and appreciation.