鸡飞蛋打
鸡飞蛋打 (jī fēi dàn dǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “chicken flies away and eggs broken”và thể hiện “to lose everything; complete failure”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ji fei dan da, ji fei dan da,鸡飞蛋打 Nghĩa, 鸡飞蛋打 bằng tiếng Việt
Phát âm: jī fēi dàn dǎ Nghĩa đen: Chicken flies away and eggs broken
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This vivid idiom depicts the scene of trying to catch a chicken and accidentally breaking its eggs in the process - losing both the bird and its potential offspring. It emerged from rural Chinese life where chickens represented valuable assets. The phrase captures the frustration of a double loss, particularly when greed or poor judgment causes one to lose everything. Modern usage describes situations where attempting to gain something results in losing what one already had, emphasizing the danger of overreaching.
Khi nào sử dụng
Tình huống: His reckless investment left him with nothing - the chicken flew and the eggs broke.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 鸡飞蛋打 trong tiếng Việt là gì?
鸡飞蛋打 (jī fēi dàn dǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chicken flies away and eggs broken”và được sử dụng để thể hiện “To lose everything; complete failure”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 鸡飞蛋打 được sử dụng?
Tình huống: His reckless investment left him with nothing - the chicken flew and the eggs broke.
Pinyin của 鸡飞蛋打?
Phát âm pinyin cho 鸡飞蛋打 là “jī fēi dàn dǎ”.
Danh sách tuyển chọn có 鸡飞蛋打
8 Bold Chinese Idioms With Rooster (鸡)
Explore Chinese idioms featuring the rooster (鸡), representing punctuality, courage, and vigilance.
10 Chinese Idioms With Dog (犬/狗)
Chinese idioms featuring dogs - expressions about loyalty, vigilance, and surprisingly, some negative connotations.
8 Chinese Idioms With Pig (猪)
Chinese idioms featuring pigs - from lazy pigs to prosperous piggies, discover the pig in Chinese language.