Animals & Zodiac

10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Với Chó (犬/狗)

Thành ngữ tiếng Hoa có chó - những cách diễn đạt về lòng trung thành, sự cảnh giác và đáng ngạc nhiên là một số hàm ý tiêu cực.

Chó trong thành ngữ tiếng Hoa có một danh tiếng phức tạp - đại diện cho cả lòng trung thành và, trong một số cách diễn đạt, những phẩm chất tiêu cực. Những thành ngữ này cho thấy đầy đủ phạm vi hình ảnh loài chó trong văn hóa Trung Quốc.

1

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
2

毛遂自荐

máo suì zì jiàn

Tự cô tự tin

Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình

Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu...

Ví dụ

Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn

当没有人愿意站出来时,她主动请缨领导这个困难的项目

Tìm hiểu thêm →
3

黔驴技穷

qián lǘ jì qióng

Hết các thủ thuật

Nghĩa đen: Thủ thuật của Donkey kiệt sức

Thành ngữ mỉa mai này bắt nguồn từ một bài văn đời Đường, kể về một con lừa (驴) ở tỉnh Quý Châu (黔) mà nhờ sự mới lạ ban đầu, nó có vẻ đặc biệt, cho đến khi những mánh khóe (技) có hạn của nó cạn kiệt (穷). Câu chuyện châm biếm những tài năng hời hợt mà nhanh chóng bộc lộ những hạn chế của mình. Khi m...

Ví dụ

Sau một video lan truyền của mình, anh ấy đã đấu tranh để tái tạo thành công đó

在他那一个视频走红之后,就再也没能复制那样的成功

Tìm hiểu thêm →
4

守株待兔

shǒu zhū dài tù

Chờ thụ động để may mắn

Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ

Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...

Ví dụ

Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến

他没有提升技能,只是等待升职机会

Tìm hiểu thêm →
5

三人成虎

sān rén chéng hǔ

Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật

Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật

Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...

Ví dụ

Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng

关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它

Tìm hiểu thêm →
6

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Không cần thiết đáng ngờ

Nghĩa đen: Cúi đầu trong Cup Snake Shadow

Câu chuyện này từ thời nhà Tấn kể về một học giả nhìn thấy bóng của cây cung (弓) phản chiếu trong chén (杯) của mình, lầm tưởng đó là bóng của một con rắn (蛇). Ông lâm bệnh vì sợ hãi, và chỉ khỏi khi khám phá ra sự thật. Lần đầu được ghi lại trong 'Tấn Thư', câu chuyện đồng điệu với giáo lý Phật giáo...

Ví dụ

Đội thận trọng quá mức về những thay đổi nhỏ đã làm tê liệt việc ra quyết định

团队对小变化的过度警惕导致决策瘫痪

Tìm hiểu thêm →
7

马马虎虎

mǎ mǎ hǔ hǔ

Chỉ là chất lượng như vậy hoặc có thể vượt qua

Nghĩa đen: Ngựa Ngựa Hổ Hổ

Thành ngữ đánh giá sự làng nhàng/tầm thường này, có nghĩa đen là 'ngựa (马) ngựa hổ (虎) hổ', có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian về một họa sĩ bất cẩn, khiến bức vẽ của ông ta không ra hình con ngựa cũng chẳng ra hình con hổ. Vào thời nhà Thanh, nó xuất hiện trong văn học bạch thoại để mô tả nhữn...

Ví dụ

Hiệu suất của anh ấy trong bài thuyết trình chỉ là có thể vượt qua, không ấn tượng cũng không khủng khiếp

他在演讲中的表现只是马马虎虎,既不出色也不糟糕

Tìm hiểu thêm →
8

虎头蛇尾

hǔ tóu shé wěi

Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu

Nghĩa đen: Đuôi rắn đầu hổ

Các nhà phê bình văn học đời Đường đã dùng hình ảnh đầu hổ (虎头) đuôi rắn (蛇尾) để mô tả những tác phẩm khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt. Đến đời Tống, các văn sĩ đã mở rộng ý nghĩa này ra ngoài lĩnh vực văn học, áp dụng cho bất kỳ công việc hay dự án nào có chất lượng giảm sút dần theo thời gia...

Ví dụ

Cuốn tiểu thuyết bắt đầu với cường độ kịch tính nhưng kết thúc với một kết luận yếu đuối, vội vàng

这部小说开头激烈,但以弱且仓促的结尾收场

Tìm hiểu thêm →
9

鸡飞蛋打

jī fēi dàn dǎ

To lose everything; complete failure

Nghĩa đen: Chicken flies away and eggs broken

This vivid idiom depicts the scene of trying to catch a chicken and accidentally breaking its eggs in the process - losing both the bird and its potential offspring. It emerged from rural Chinese life where chickens represented valuable assets. The phrase captures the frustration of a double loss, p...

Ví dụ

His reckless investment left him with nothing - the chicken flew and the eggs broke.

他冒险的投资让他鸡飞蛋打,一无所有。

Tìm hiểu thêm →
10

如虎添翼

rú hǔ tiān yì

Tăng thêm sức mạnh; trở nên mạnh mẽ hơn

Nghĩa đen: Như hổ thêm cánh

Thành ngữ này mô tả việc giống như một con hổ (如虎) thêm (添) cánh (翼). Một con hổ đã rất đáng gờm; với đôi cánh, nó trở nên không thể ngăn cản. Cụm từ này mô tả việc thêm khả năng vào một thứ đã mạnh mẽ. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả sự tăng cường cho các vị trí đã mạnh. Cách sử dụng hiện đại ...

Ví dụ

Khoản tài trợ mới sẽ tăng cường đáng kể khả năng của chúng tôi.

新的资金将使我们如虎添翼。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store