毛遂自荐(毛遂自薦)
毛遂自荐 (máo suì zì jiàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “mao sui tự giới thiệu mình”và thể hiện “tự cô tự tin”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: mao sui zi jian, mao sui zi jian,毛遂自荐 Nghĩa, 毛遂自荐 bằng tiếng Việt
Phát âm: máo suì zì jiàn Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu chuyện phản ánh những khía cạnh trọng dụng nhân tài của nền quan liêu Trung Quốc cổ đại, nơi tài năng về lý thuyết có thể vượt qua địa vị xã hội. Trong cách dùng hiện đại, nó mô tả việc chủ động tự tiến cử mình hoặc tình nguyện đảm nhận những thử thách, đặc biệt là khi phá vỡ các hệ thống cấp bậc hoặc nghi thức truyền thống. Thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, gợi ý sự tự tin được hỗ trợ bởi năng lực thực thụ chứ không phải sự kiêu ngạo đơn thuần.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
胜券在握
shèng quàn zài wò
Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
妄自尊大
wàng zì zūn dà
Tự phụ; có cái tôi quá lớn
Tìm hiểu thêm →
趾高气扬
zhǐ gāo qì yáng
Nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ
Tìm hiểu thêm →
固步自封
gù bù zì fēng
Tự mãn; từ chối cải thiện
Tìm hiểu thêm →
妄自菲薄
wàng zì fěi bó
Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức
Tìm hiểu thêm →
不攻自破
bù gōng zì pò
Tự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 毛遂自荐 trong tiếng Việt là gì?
毛遂自荐 (máo suì zì jiàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mao Sui tự giới thiệu mình”và được sử dụng để thể hiện “Tự cô tự tin”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 毛遂自荐 được sử dụng?
Tình huống: Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn
Pinyin của 毛遂自荐?
Phát âm pinyin cho 毛遂自荐 là “máo suì zì jiàn”.
Danh sách tuyển chọn có 毛遂自荐
12 Chinese Idioms for Each Zodiac Animal - Universal CNY Blessings
Chinese idioms representing all 12 zodiac animals, perfect for personalized Chinese New Year blessings.
12 Chinese Idioms With Fascinating Origin Stories
Chinese idioms with the most interesting historical stories behind them - learn the tales that created these expressions.
10 Chinese Idioms From Journey to the West (西游记)
Magical Chinese idioms from Journey to the West featuring Sun Wukong, the Monkey King, and epic adventures.