金石良言
金石良言 (jīn shí liáng yán) theo nghĩa đen có nghĩa là “vàng và đá những lời tốt đẹp”và thể hiện “lời khuyên có giá trị, lâu dài”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: jin shi liang yan, jin shi liang yan,金石良言 Nghĩa, 金石良言 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīn shí liáng yán Nghĩa đen: Vàng và đá những lời tốt đẹp
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ ngành luyện kim cổ đại Trung Quốc, thành ngữ này ví lời khuyên giá trị như vàng (金) và đá (石) – những vật liệu nổi tiếng về độ bền và giá trị. Cụm từ "lương ngôn" (良言) trở nên đặc biệt quan trọng trong thời Xuân Thu (771-476 TCN), khi vai trò cố vấn trở nên then chốt trong việc trị quốc. Ẩn dụ này hàm ý rằng lời khuyên thực sự giá trị, giống như kim loại và đá quý, giữ vững giá trị của nó qua thời gian. Cách dùng hiện đại mô tả lời khuyên hoặc trí tuệ đặc biệt bền vững và giá trị, thường nhấn mạnh sự kết hợp hiếm có giữa tính thực tiễn và sự thấu đáo về đạo đức. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh cố vấn và hướng dẫn chuyên môn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Hướng dẫn của người cố vấn của cô ấy đã được chứng minh là vô giá trong suốt sự nghiệp của cô ấy
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
从善如流
cóng shàn rú liú
Sẵn sàng chấp nhận lời khuyên tốt
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
道听途说
dào tīng tú shuō
Thông tin không đáng tin cậy từ tin đồn thông thường
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 金石良言 trong tiếng Việt là gì?
金石良言 (jīn shí liáng yán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vàng và đá những lời tốt đẹp”và được sử dụng để thể hiện “Lời khuyên có giá trị, lâu dài”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 金石良言 được sử dụng?
Tình huống: Hướng dẫn của người cố vấn của cô ấy đã được chứng minh là vô giá trong suốt sự nghiệp của cô ấy
Pinyin của 金石良言?
Phát âm pinyin cho 金石良言 là “jīn shí liáng yán”.
Danh sách tuyển chọn có 金石良言
10 Respectful Chinese Idioms for Wishing Elders Happy New Year
How to respectfully wish elders Happy New Year in Chinese? Traditional idioms for blessing seniors with longevity and health.
10 Chinese Idioms to Impress Your In-Laws at Chinese New Year
What to say to Chinese in-laws during CNY? These sophisticated idioms help you make a great impression and show cultural respect.
10 Sweet Chinese Idioms to Say to Grandparents at Chinese New Year
What to say to grandparents in Chinese at CNY? These heartfelt idioms wish health, longevity, and happiness to 爷爷奶奶 or 外公外婆.