马马虎虎(馬馬虎虎)
马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “ngựa ngựa hổ hổ”và thể hiện “chỉ là chất lượng như vậy hoặc có thể vượt qua”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: ma ma hu hu, ma ma hu hu,马马虎虎 Nghĩa, 马马虎虎 bằng tiếng Việt
Phát âm: mǎ mǎ hǔ hǔ Nghĩa đen: Ngựa Ngựa Hổ Hổ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ đánh giá sự làng nhàng/tầm thường này, có nghĩa đen là 'ngựa (马) ngựa hổ (虎) hổ', có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian về một họa sĩ bất cẩn, khiến bức vẽ của ông ta không ra hình con ngựa cũng chẳng ra hình con hổ. Vào thời nhà Thanh, nó xuất hiện trong văn học bạch thoại để mô tả những công việc làm qua loa hoặc không tỉ mỉ. Sự lặp lại hình ảnh hai con vật này – cả hai đều là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Trung Quốc – tạo ra một sự tương phản trớ trêu, khi sự kết hợp của chúng lại sản sinh ra sự tầm thường thay vì sự xuất sắc. Ngày nay, thành ngữ này mô tả những kết quả hoặc hiệu suất chấp nhận được nhưng không để lại ấn tượng sâu sắc trong nhiều bối cảnh khác nhau, thể hiện sự dung thứ mang tính văn hóa Trung Quốc đặc trưng đối với mức độ làng nhàng chấp nhận được.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Hiệu suất của anh ấy trong bài thuyết trình chỉ là có thể vượt qua, không ấn tượng cũng không khủng khiếp"
Tiếng Trung: 他在演讲中的表现只是马马虎虎,既不出色也不糟糕
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 马马虎虎 trong tiếng Việt là gì?
马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ngựa Ngựa Hổ Hổ”và được sử dụng để thể hiện “Chỉ là chất lượng như vậy hoặc có thể vượt qua”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 马马虎虎 được sử dụng?
Tình huống: Hiệu suất của anh ấy trong bài thuyết trình chỉ là có thể vượt qua, không ấn tượng cũng không khủng khiếp
Pinyin của 马马虎虎?
Phát âm pinyin cho 马马虎虎 là “mǎ mǎ hǔ hǔ”.
Danh sách tuyển chọn có 马马虎虎
9 Fierce Chinese Idioms With Tiger (虎)
Explore powerful Chinese idioms featuring the tiger (虎), representing courage, power, and authority.
12 Chinese Horse Idioms (马) — What Horses Symbolize in China
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.
8 Chinese Horse Idioms You Need to Know (马成语大全) - Year of the Horse 2026
Beyond 马到成功: discover 8 fascinating Chinese horse idioms (马成语) about love, deception, caution, and everyday life for Year of the Horse 2026.