10 Thành Ngữ Tiếng Trung Dữ Dội Với Hổ (虎)
Khám phá các thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ có hình ảnh con hổ (虎), đại diện cho lòng dũng cảm, sức mạnh và quyền lực.
Hổ (虎, hǔ) đại diện cho lòng dũng cảm, sức mạnh và quyền lực trong văn hóa Trung Quốc. Được biết đến là vua của muôn thú, các thành ngữ về hổ thường mô tả sự dũng cảm, nguy hiểm hoặc đối thủ đáng gờm.
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiQuyền cho vay để đe dọa
Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...
Ví dụ
Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình
这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的
两虎相争
liǎng hǔ xiāng zhēngSự cạnh tranh khốc liệt giữa bình đẳng
Nghĩa đen: Hai con hổ chiến đấu
Hình ảnh "lưỡng hổ tương tranh" (hai con hổ đánh nhau) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về xung đột lãnh thổ, được ghi chép trong các văn bản động vật học Trung Quốc thời kỳ đầu. Ngữ cảnh ban đầu của thành ngữ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược, thảo luận về việc những xung đột như vậy chắ...
Ví dụ
Khi các cầu thủ hai ngôi sao chiến đấu để lãnh đạo đội, nó đã làm hỏng tinh thần và hiệu suất của đội
当两位明星球员争夺队伍领导权时,损害了团队士气和表现
三人成虎
sān rén chéng hǔNói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật
Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...
Ví dụ
Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng
关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它
骑虎难下
qí hǔ nán xiàKhông thể ngăn chặn khóa học nguy hiểm
Nghĩa đen: Khó tháo gỡ Hổ
Thành ngữ này miêu tả sự khó khăn khi phải xuống (难下) khỏi lưng hổ một khi đã cưỡi (骑) lên nó (虎), có nguồn gốc từ các bình luận chính trị thời nhà Đường. Nó minh họa việc bắt đầu những việc làm nguy hiểm tạo ra những tình thế mà việc dừng lại trở nên nguy hiểm hơn là tiếp tục. Hình ảnh ẩn dụ con hổ...
Ví dụ
Chính trị gia thấy mình không thể đảo ngược chính sách gây tranh cãi của mình mà không mất uy tín
这位政治家发现自己无法在不失去信誉的情况下撤回有争议的政策
马马虎虎
mǎ mǎ hǔ hǔChỉ là chất lượng như vậy hoặc có thể vượt qua
Nghĩa đen: Ngựa Ngựa Hổ Hổ
Thành ngữ đánh giá sự làng nhàng/tầm thường này, có nghĩa đen là 'ngựa (马) ngựa hổ (虎) hổ', có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian về một họa sĩ bất cẩn, khiến bức vẽ của ông ta không ra hình con ngựa cũng chẳng ra hình con hổ. Vào thời nhà Thanh, nó xuất hiện trong văn học bạch thoại để mô tả nhữn...
Ví dụ
Hiệu suất của anh ấy trong bài thuyết trình chỉ là có thể vượt qua, không ấn tượng cũng không khủng khiếp
他在演讲中的表现只是马马虎虎,既不出色也不糟糕
与虎谋皮
yǔ hǔ móu píYêu cầu ai đó hy sinh lợi ích cốt lõi của họ
Nghĩa đen: Với da hổ
Bắt nguồn từ 'Chiến Quốc Sách' khoảng năm 300 TCN, cụm từ này mô tả sự vô ích của việc bàn bạc với hổ (与虎) để lấy da của nó (谋皮). Ẩn dụ này ra đời từ những cuộc đối thoại ngoại giao về các cuộc đàm phán bất khả thi, nơi sự tự bảo toàn chắc chắn sẽ vượt lên trên mọi thỏa thuận. Các nhà chiến lược thờ...
Ví dụ
Đàm phán với sự độc quyền về giá cả công bằng cũng giống như yêu cầu một con hổ cho sự ẩn náu của chính nó
与垄断企业谈判公平定价就像与虎谋皮
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pánChỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Nghĩa đen: Hổ cứ Rồng cuộn
Các nhà địa lý thời Tam Quốc lần đầu tiên mô tả địa hình Nam Kinh là có hổ ngồi (虎踞) và rồng cuộn (龙盘). Hình ảnh này kết hợp loài mãnh thú chúa tể mặt đất với linh vật thần thoại tối cao để khắc họa vị thế đắc địa tự nhiên của thành phố. Các nhà văn đời Đường đã mở rộng cách dùng này để mô tả bất kỳ...
Ví dụ
Pháo đài cổ đã chỉ huy Đèo núi với vị trí chiến lược đáng sợ
这座古堡以令人生畏的战略位置控制着山口
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěiBắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Nghĩa đen: Đuôi rắn đầu hổ
Các nhà phê bình văn học đời Đường đã dùng hình ảnh đầu hổ (虎头) đuôi rắn (蛇尾) để mô tả những tác phẩm khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt. Đến đời Tống, các văn sĩ đã mở rộng ý nghĩa này ra ngoài lĩnh vực văn học, áp dụng cho bất kỳ công việc hay dự án nào có chất lượng giảm sút dần theo thời gia...
Ví dụ
Cuốn tiểu thuyết bắt đầu với cường độ kịch tính nhưng kết thúc với một kết luận yếu đuối, vội vàng
这部小说开头激烈,但以弱且仓促的结尾收场
如虎添翼
rú hǔ tiān yìTăng thêm sức mạnh; trở nên mạnh mẽ hơn
Nghĩa đen: Như hổ thêm cánh
Thành ngữ này mô tả việc giống như một con hổ (如虎) thêm (添) cánh (翼). Một con hổ đã rất đáng gờm; với đôi cánh, nó trở nên không thể ngăn cản. Cụm từ này mô tả việc thêm khả năng vào một thứ đã mạnh mẽ. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả sự tăng cường cho các vị trí đã mạnh. Cách sử dụng hiện đại ...
Ví dụ
Khoản tài trợ mới sẽ tăng cường đáng kể khả năng của chúng tôi.
新的资金将使我们如虎添翼。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store