Động Vật & Hoàng Đạo

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Với Gà (鸡)

Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh gà (鸡), tượng trưng cho sự đúng giờ, lòng dũng cảm và sự cảnh giác.

Gà (鸡, jī) tượng trưng cho sự đúng giờ, lòng dũng cảm và sự cảnh giác trong văn hóa Trung Quốc. Gáy vào lúc bình minh, gà tượng trưng cho những khởi đầu mới và sự đáng tin cậy.

1

闻鸡起舞

wén jī qǐ wǔ

Thực hành với quyết tâm

Nghĩa đen: Nghe Dàn nhảy Rise Rise

Thành ngữ ý nghĩa này gợi nhắc câu chuyện về Tổ Địch, một vị tướng thời nhà Tấn, người mà cứ khi nghe tiếng gà gáy (闻) là thức dậy (起) múa kiếm (舞). Sự chuyên cần luyện tập trước bình minh mỗi ngày của ông cuối cùng đã giúp ông đạt được thành tựu quân sự xuất sắc. Tiếng gà gáy, theo truyền thống là ...

Ví dụ

Cô ấy đã luyện tập piano mỗi sáng trước bình minh để làm chủ nghề của mình

她每天黎明前练习钢琴以精进技艺

Tìm hiểu thêm →
2

鹤立鸡群

hè lì jī qún

Nổi bật với đám đông

Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà

Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...

Ví dụ

Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường

她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出

Tìm hiểu thêm →
3

杀鸡取卵

shā jī qǔ luǎn

Hy sinh lợi ích lâu dài cho lợi nhuận ngắn hạn

Nghĩa đen: Giết gà lấy trứng

Thành ngữ này bắt nguồn từ các châm ngôn nông nghiệp thời Hán, lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận kinh tế, cảnh báo về việc hy sinh tài sản sản xuất để đổi lấy lợi ích trước mắt. Đến thời nhà Tống, nó trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận chính sách của chính phủ về thuế khóa bền vững. Ẩ...

Ví dụ

Công ty tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng cách cắt giảm tài trợ nghiên cứu thiết yếu

公司通过削减必要的研究资金来实现短期利润最大化

Tìm hiểu thêm →
4

呆若木鸡

dāi ruò mù jī

Hoàn toàn choáng váng hoặc chết lặng

Nghĩa đen: Chết lặng như gà gỗ

Các tác phẩm Đạo giáo của Trang Tử đã giới thiệu hình ảnh sống động về trạng thái ngây dại (呆) như gà gỗ (木鸡), ban đầu dùng để mô tả sự tĩnh lặng do thiền định. Các nhà văn thời Hán đã chuyển hóa nó thành mô tả về trạng thái bất động do choáng váng. Sự so sánh với gà gỗ đặc biệt phù hợp – những con ...

Ví dụ

Khi nghe những tin tức bất ngờ, toàn bộ ủy ban ngồi bất động vì sốc

听到这个意外消息,整个委员会呆若木鸡地坐着

Tìm hiểu thêm →
5

鸡飞蛋打

jī fēi dàn dǎ

To lose everything; complete failure

Nghĩa đen: Chicken flies away and eggs broken

This vivid idiom depicts the scene of trying to catch a chicken and accidentally breaking its eggs in the process - losing both the bird and its potential offspring. It emerged from rural Chinese life where chickens represented valuable assets. The phrase captures the frustration of a double loss, p...

Ví dụ

His reckless investment left him with nothing - the chicken flew and the eggs broke.

他冒险的投资让他鸡飞蛋打,一无所有。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store