津津有味
津津有味 (jīn jīn yǒu wèi) theo nghĩa đen có nghĩa là “with relishing interest”và thể hiện “with great interest and enjoyment”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jin jin you wei, jin jin you wei,津津有味 Nghĩa, 津津有味 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīn jīn yǒu wèi Nghĩa đen: With relishing interest
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng từ láy 'jinjin' (津津), có nghĩa là ẩm ướt hoặc chảy nước miếng, kết hợp với 'hương vị' (有味) để mô tả sự thích thú mãnh liệt. Phép ẩn dụ về sự tiết nước bọt liên quan đến phản ứng vật lý khi dự đoán món ăn ngon. Lần đầu tiên xuất hiện trong văn học thời nhà Minh, cụm từ này mô tả cả sự thích thú thực sự đối với thức ăn và sự thích thú ẩn dụ đối với bất kỳ trải nghiệm hấp dẫn nào. Cách sử dụng hiện đại nhấn mạnh sự tham gia nhiệt tình, cho dù là đọc sách, nghe truyện hay theo đuổi bất kỳ hoạt động hấp dẫn nào.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bọn trẻ chăm chú lắng nghe câu chuyện với sự thích thú lớn."
Tiếng Trung: 孩子们津津有味地听着故事。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 津津有味 trong tiếng Việt là gì?
津津有味 (jīn jīn yǒu wèi) theo nghĩa đen có nghĩa là “With relishing interest”và được sử dụng để thể hiện “With great interest and enjoyment”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 津津有味 được sử dụng?
Tình huống: Bọn trẻ chăm chú lắng nghe câu chuyện với sự thích thú lớn.
Pinyin của 津津有味?
Phát âm pinyin cho 津津有味 là “jīn jīn yǒu wèi”.
Danh sách tuyển chọn có 津津有味
9 Chinese Idioms About Happiness — Express Joy in Mandarin
Beautiful Chinese idioms expressing happiness, joy, and contentment - discover how Chinese culture celebrates positive emotions.
10 HSK 6 Chinese Idioms for Essay Writing
Elevate your Chinese writing with 10 sophisticated chengyu that demonstrate HSK 6 level fluency in essays and compositions.