津津有味
津津有味 (jīn jīn yǒu wèi) theo nghĩa đen có nghĩa là “with relishing interest”và thể hiện “with great interest and enjoyment”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: jin jin you wei, jin jin you wei,津津有味 Nghĩa, 津津有味 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīn jīn yǒu wèi Nghĩa đen: With relishing interest
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng từ láy 'jinjin' (津津), có nghĩa là ẩm ướt hoặc chảy nước miếng, kết hợp với 'hương vị' (有味) để mô tả sự thích thú mãnh liệt. Phép ẩn dụ về sự tiết nước bọt liên quan đến phản ứng vật lý khi dự đoán món ăn ngon. Lần đầu tiên xuất hiện trong văn học thời nhà Minh, cụm từ này mô tả cả sự thích thú thực sự đối với thức ăn và sự thích thú ẩn dụ đối với bất kỳ trải nghiệm hấp dẫn nào. Cách sử dụng hiện đại nhấn mạnh sự tham gia nhiệt tình, cho dù là đọc sách, nghe truyện hay theo đuổi bất kỳ hoạt động hấp dẫn nào.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bọn trẻ chăm chú lắng nghe câu chuyện với sự thích thú lớn.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 津津有味 trong tiếng Việt là gì?
津津有味 (jīn jīn yǒu wèi) theo nghĩa đen có nghĩa là “With relishing interest”và được sử dụng để thể hiện “With great interest and enjoyment”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 津津有味 được sử dụng?
Tình huống: Bọn trẻ chăm chú lắng nghe câu chuyện với sự thích thú lớn.
Pinyin của 津津有味?
Phát âm pinyin cho 津津有味 là “jīn jīn yǒu wèi”.