故土难离
故土难离 (gù tǔ nán lí) theo nghĩa đen có nghĩa là “đất cũ khó rời”và thể hiện “khó rời bỏ quê hương”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: gu tu nan li, gu tu nan li,故土难离 Nghĩa, 故土难离 bằng tiếng Việt
Phát âm: gù tǔ nán lí Nghĩa đen: Đất cũ khó rời
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả đất (土) cũ (故) khó (难) rời (离). Nó nắm bắt được sự gắn bó tình cảm với quê hương khiến việc ra đi trở nên khó khăn. Cụm từ này nhận ra mối liên kết sâu sắc giữa con người và địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn khi rời bỏ quê hương hoặc đất nước, sức hút của những địa điểm và con người quen thuộc khiến việc di dời trở nên khó khăn về mặt cảm xúc.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
翻山越岭
fān shān yuè lǐng
Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 故土难离 trong tiếng Việt là gì?
故土难离 (gù tǔ nán lí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đất cũ khó rời”và được sử dụng để thể hiện “Khó rời bỏ quê hương”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 故土难离 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.
Pinyin của 故土难离?
Phát âm pinyin cho 故土难离 là “gù tǔ nán lí”.