Quay lại tất cả thành ngữ

故土难离

gù tǔ nán lí
25 tháng 8, 2026
Triết Lý Sống

故土难离 (gù tǔ nán lí) theo nghĩa đen có nghĩa làđất cũ khó rờivà thể hiệnkhó rời bỏ quê hương”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: gu tu nan li, gu tu nan li,故土难离 Nghĩa, 故土难离 bằng tiếng Việt

Phát âm: gù tǔ nán lí Nghĩa đen: Đất cũ khó rời

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả đất (土) cũ (故) khó (难) rời (离). Nó nắm bắt được sự gắn bó tình cảm với quê hương khiến việc ra đi trở nên khó khăn. Cụm từ này nhận ra mối liên kết sâu sắc giữa con người và địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn khi rời bỏ quê hương hoặc đất nước, sức hút của những địa điểm và con người quen thuộc khiến việc di dời trở nên khó khăn về mặt cảm xúc.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 故土难离 trong tiếng Việt là gì?

故土难离 (gù tǔ nán lí) theo nghĩa đen có nghĩa làĐất cũ khó rờivà được sử dụng để thể hiệnKhó rời bỏ quê hương”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 故土难离 được sử dụng?

Tình huống: Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.

Pinyin của 故土难离?

Phát âm pinyin cho 故土难离 gù tǔ nán lí”.

Danh sách tuyển chọn có 故土难离