坐立不安
坐立不安 (zuò lì bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “cannot sit or stand peacefully”và thể hiện “extremely restless and anxious”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: zuo li bu an, zuo li bu an,坐立不安 Nghĩa, 坐立不安 bằng tiếng Việt
Phát âm: zuò lì bù ān Nghĩa đen: Cannot sit or stand peacefully
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả biểu hiện vật lý của sự lo lắng, nơi một người không thể ngồi (坐) cũng không thể đứng (立) thoải mái, không tìm thấy sự bình yên (不安) ở bất kỳ vị trí nào. Cụm từ này nắm bắt năng lượng bồn chồn của sự lo lắng ngăn cản sự tĩnh lặng về thể chất. Nó xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Quốc, mô tả các nhân vật trong trạng thái hồi hộp hoặc đau khổ. Sự nhấn mạnh vào trải nghiệm cơ thể phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự lo lắng, căng thẳng hoặc thiếu kiên nhẫn biểu hiện ở sự bồn chồn về thể chất.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Việc chờ đợi kết quả kỳ thi khiến cô ấy vô cùng bồn chồn."
Tiếng Trung: 等待考试结果让她坐立不安。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 坐立不安 trong tiếng Việt là gì?
坐立不安 (zuò lì bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cannot sit or stand peacefully”và được sử dụng để thể hiện “Extremely restless and anxious”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 坐立不安 được sử dụng?
Tình huống: Việc chờ đợi kết quả kỳ thi khiến cô ấy vô cùng bồn chồn.
Pinyin của 坐立不安?
Phát âm pinyin cho 坐立不安 là “zuò lì bù ān”.