坐立不安
坐立不安 (zuò lì bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “cannot sit or stand peacefully”và thể hiện “extremely restless and anxious”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zuo li bu an, zuo li bu an,坐立不安 Nghĩa, 坐立不安 bằng tiếng Việt
Phát âm: zuò lì bù ān Nghĩa đen: Cannot sit or stand peacefully
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả biểu hiện vật lý của sự lo lắng, nơi một người không thể ngồi (坐) cũng không thể đứng (立) thoải mái, không tìm thấy sự bình yên (不安) ở bất kỳ vị trí nào. Cụm từ này nắm bắt năng lượng bồn chồn của sự lo lắng ngăn cản sự tĩnh lặng về thể chất. Nó xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Quốc, mô tả các nhân vật trong trạng thái hồi hộp hoặc đau khổ. Sự nhấn mạnh vào trải nghiệm cơ thể phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự lo lắng, căng thẳng hoặc thiếu kiên nhẫn biểu hiện ở sự bồn chồn về thể chất.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Việc chờ đợi kết quả kỳ thi khiến cô ấy vô cùng bồn chồn.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 坐立不安 trong tiếng Việt là gì?
坐立不安 (zuò lì bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cannot sit or stand peacefully”và được sử dụng để thể hiện “Extremely restless and anxious”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 坐立不安 được sử dụng?
Tình huống: Việc chờ đợi kết quả kỳ thi khiến cô ấy vô cùng bồn chồn.
Pinyin của 坐立不安?
Phát âm pinyin cho 坐立不安 là “zuò lì bù ān”.