Học tập

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Tinh Tế Để Nắm Vững HSK 6

Các thành ngữ tiếng Trung cấp cao dành cho ứng viên HSK 6 - thể hiện sự trôi chảy như người bản xứ với những thành ngữ này.

HSK 6 thể hiện trình độ thông thạo tiếng Quan Thoại gần như bản xứ. Những thành ngữ tinh tế này thể hiện chiều sâu kiến thức văn hóa và ngôn ngữ được mong đợi ở cấp độ cao nhất của chứng chỉ ngôn ngữ Trung Quốc.

1

无可奈何

wú kě nài hé

Helpless; having no alternative

Nghĩa đen: Without any way to deal with it

This idiom appears in early Chinese philosophical texts and gained literary fame through the Song Dynasty poet Yan Shu's famous line about falling flowers. The phrase expresses the feeling of being without (无) any possible (可) way to cope (奈何) with a situation. It captures the universal human experi...

Ví dụ

Faced with the natural disaster, the villagers felt helpless.

面对自然灾害,村民们无可奈何。

Tìm hiểu thêm →
2

自以为是

zì yǐ wéi shì

Self-righteous; opinionated

Nghĩa đen: Considering oneself to be right

This idiom appears in the ancient Daoist text 'Zhuangzi' and was used by Confucius to criticize those who considered themselves (自以为) always right (是). The phrase critiques the dangerous combination of confidence and closed-mindedness. In Chinese philosophical tradition, true wisdom requires humilit...

Ví dụ

His arrogance prevents him from accepting any criticism.

他自以为是,无法接受任何批评。

Tìm hiểu thêm →
3

落花流水

luò huā liú shuǐ

Utter defeat; scattered in disarray

Nghĩa đen: Falling flowers and flowing water

This poetic idiom originally described the beautiful natural scene of fallen petals floating on flowing streams, appearing in Tang Dynasty poetry as an image of transient beauty. However, its meaning evolved to describe utter defeat or disarray, like flowers scattered helplessly by water currents. T...

Ví dụ

The army was utterly defeated and scattered in all directions.

军队被打得落花流水,四处逃散。

Tìm hiểu thêm →
4

画地为牢

huà dì wéi láo

Self-imposed restrictions; limiting oneself

Nghĩa đen: Drawing ground as prison

Thành ngữ này bắt nguồn từ 'Sử ký' (史记), mô tả hình phạt thời cổ đại, nơi tội phạm bị giam trong một vòng tròn vẽ trên mặt đất, tôn trọng ranh giới như thể đó là tường nhà tù. Câu chuyện minh họa cách sự tin tưởng và danh dự xã hội có thể thay thế cho những hạn chế về thể chất. Cụm từ này đã phát tr...

Ví dụ

Đừng tự giới hạn bản thân bằng cách vẽ ra những ranh giới không tồn tại.

不要画地为牢,限制自己的发展。

Tìm hiểu thêm →
5

恰如其分

qià rú qí fèn

Just right; perfectly appropriate

Nghĩa đen: Just as its portion requires

Thành ngữ này nhấn mạnh việc làm điều gì đó chính xác (恰) như (如) phần thích hợp (其分) của nó yêu cầu - không hơn không kém. Khái niệm 'fen' (分) liên quan đến ý tưởng của Khổng Tử rằng mọi thứ đều có thước đo và vị trí thích hợp của nó. Cụm từ này ca ngợi đức tính thích hợp và điều độ, tránh cả thái ...

Ví dụ

Phản ứng của cô ấy hoàn toàn phù hợp với tình huống.

她的回应恰如其分,非常得体。

Tìm hiểu thêm →
6

光明磊落

guāng míng lěi luò

Upright and open; above board

Nghĩa đen: Bright and open-hearted

Thành ngữ này kết hợp 'quang minh' (光明) với 'lỗi lạc' (磊落) để mô tả một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo. Chữ 磊 mô tả những viên đá được xếp chồng lên nhau một cách công khai, cho thấy không có gì bị che giấu. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tiểu sử thời nhà Tống, ca ngợi các quan chức đã ...

Ví dụ

Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.

他以光明磊落的品格和透明的处事方式著称。

Tìm hiểu thêm →
7

妙笔生花

miào bǐ shēng huā

Exceptional literary or artistic talent

Nghĩa đen: Wonderful brush produces flowers

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyền thuyết về nhà thơ Lý Bạch thời nhà Đường, người được cho là đã mơ thấy hoa nở từ cây bút của mình, sau đó thơ của ông trở nên đặc biệt hay. 'Diệu bút' (妙笔) sinh hoa (生花) tượng trưng cho tài năng văn học đặc biệt, mang lại sự sống cho ngôn từ. Cụm từ này ca ngợi phẩm...

Ví dụ

Bài viết của cô ấy sống động đến nỗi những cảnh tượng dường như nở rộ từ trang giấy.

她的文笔妙笔生花,场景仿佛从纸上绽放。

Tìm hiểu thêm →
8

置之度外

zhì zhī dù wài

To disregard; put aside consideration of

Nghĩa đen: Place it beyond consideration

Thành ngữ này có nghĩa là đặt (置) một cái gì đó (之) bên ngoài (外) giới hạn của sự cân nhắc (度). Nó bắt nguồn từ các văn bản lịch sử mô tả các tướng lĩnh và anh hùng đã coi thường sự an toàn cá nhân vì những mục tiêu lớn hơn. Cụm từ này nhấn mạnh việc loại trừ có chủ ý một số yếu tố nhất định - thườn...

Ví dụ

Anh ấy bỏ qua những rủi ro và theo đuổi ước mơ của mình bất chấp tất cả.

他将风险置之度外,执着追求自己的梦想。

Tìm hiểu thêm →
9

独当一面

dú dāng yī miàn

Capable of taking charge independently

Nghĩa đen: Alone handle one side

Thành ngữ này bắt nguồn từ bối cảnh quân sự thời nhà Hán, mô tả các tướng lĩnh có khả năng độc lập (独) quản lý (当) một mặt trận hoặc sườn (一面) của trận chiến. Cụm từ này ghi nhận khả năng hiếm có là chịu hoàn toàn trách nhiệm cho một khu vực quan trọng mà không cần giám sát. Nó đã phát triển để ca n...

Ví dụ

Sau nhiều năm đào tạo, giờ đây cô ấy có thể quản lý bộ phận một cách độc lập.

经过多年培训,她现在能够独当一面,管理整个部门。

Tìm hiểu thêm →
10

源远流长

yuán yuǎn liú cháng

Having deep roots and long history

Nghĩa đen: Source distant, flow long

Thành ngữ này sử dụng phép ẩn dụ về một dòng sông có nguồn (源) xa (远) và dòng chảy (流) dài (长) để mô tả những thứ có nguồn gốc lịch sử sâu xa và ảnh hưởng lâu dài. Cụm từ này xuất hiện trong các bình luận của Khổng Tử, ca ngợi những truyền thống kết nối quá khứ với hiện tại thông qua sự truyền tải k...

Ví dụ

Văn minh Trung Hoa có nguồn gốc cổ xưa và tiếp tục phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay.

中华文明源远流长,延续至今。

Tìm hiểu thêm →
11

风和日丽

fēng hé rì lì

Perfect weather; favorable conditions

Nghĩa đen: Wind gentle and sun beautiful

Thành ngữ này mô tả điều kiện thời tiết lý tưởng với gió (风) nhẹ (和) và ánh nắng (日) đẹp (丽). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca thời nhà Đường, ca ngợi những ngày xuân hoàn hảo. Cụm từ này nắm bắt sự đánh giá cao của người Trung Quốc về các điều kiện tự nhiên hài hòa, nơi các yếu tố được cân bằ...

Ví dụ

Đó là một ngày hoàn hảo cho lễ cưới ngoài trời.

风和日丽的天气非常适合户外婚礼。

Tìm hiểu thêm →
12

无与伦比

wú yǔ lún bǐ

Incomparable; unparalleled

Nghĩa đen: Nothing to compare with

Thành ngữ này nói rằng không có gì (无) tồn tại để (与) so sánh (伦比) với một cái gì đó, cho thấy sự xuất sắc tối cao. Chữ 伦 liên quan đến các phạm trù hoặc thứ hạng, cho thấy rằng chủ đề vượt qua sự phân loại thông thường. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thời nhà Hán, ca ngợi những cá nhân hoặc...

Ví dụ

Màn trình diễn của cô ấy là vô song, vượt xa tất cả những người khác.

她的表演无与伦比,远超其他人。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store