喜出望外
喜出望外 (xǐ chū wàng wài) theo nghĩa đen có nghĩa là “joy exceeding expectations”và thể hiện “overjoyed; pleasantly surprised”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xi chu wang wai, xi chu wang wai,喜出望外 Nghĩa, 喜出望外 bằng tiếng Việt
Phát âm: xǐ chū wàng wài Nghĩa đen: Joy exceeding expectations
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó truyền tải vượt xa hạnh phúc đơn thuần để gợi ý sự ngạc nhiên vui mừng. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất kỳ tình huống nào mà kết quả tích cực vượt quá mong đợi, từ thành tích cá nhân đến những khám phá may mắn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ."
Tiếng Trung: 收到意外的晋升通知,她喜出望外。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 喜出望外 trong tiếng Việt là gì?
喜出望外 (xǐ chū wàng wài) theo nghĩa đen có nghĩa là “Joy exceeding expectations”và được sử dụng để thể hiện “Overjoyed; pleasantly surprised”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 喜出望外 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.
Pinyin của 喜出望外?
Phát âm pinyin cho 喜出望外 là “xǐ chū wàng wài”.
Danh sách tuyển chọn có 喜出望外
10 Auspicious Chinese Idioms for Birthday Wishes
Perfect Chinese idioms for birthday greetings, wishing longevity, happiness, and success.
7 Chinese Idioms for New Baby — Perfect Congratulations Messages
Heartwarming Chinese idioms to congratulate new parents and bless newborn babies.
9 Chinese Idioms About Happiness — Express Joy in Mandarin
Beautiful Chinese idioms expressing happiness, joy, and contentment - discover how Chinese culture celebrates positive emotions.