喜出望外
喜出望外 (xǐ chū wàng wài) theo nghĩa đen có nghĩa là “joy exceeding expectations”và thể hiện “overjoyed; pleasantly surprised”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xi chu wang wai, xi chu wang wai,喜出望外 Nghĩa, 喜出望外 bằng tiếng Việt
Phát âm: xǐ chū wàng wài Nghĩa đen: Joy exceeding expectations
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó truyền tải vượt xa hạnh phúc đơn thuần để gợi ý sự ngạc nhiên vui mừng. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất kỳ tình huống nào mà kết quả tích cực vượt quá mong đợi, từ thành tích cá nhân đến những khám phá may mắn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 喜出望外 trong tiếng Việt là gì?
喜出望外 (xǐ chū wàng wài) theo nghĩa đen có nghĩa là “Joy exceeding expectations”và được sử dụng để thể hiện “Overjoyed; pleasantly surprised”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 喜出望外 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.
Pinyin của 喜出望外?
Phát âm pinyin cho 喜出望外 là “xǐ chū wàng wài”.
Danh sách tuyển chọn có 喜出望外
10 Auspicious Chinese Idioms for Birthday Wishes
Perfect Chinese idioms for birthday greetings, wishing longevity, happiness, and success.
8 Joyful Chinese Idioms for New Baby Congratulations
Heartwarming Chinese idioms to congratulate new parents and bless newborn babies.
10 Joyful Chinese Idioms About Happiness & Delight
Beautiful Chinese idioms expressing happiness, joy, and contentment - discover how Chinese culture celebrates positive emotions.