井然有序
井然有序 (jǐng rán yǒu xù) theo nghĩa đen có nghĩa là “orderly like a well with sequence”và thể hiện “in perfect order; well-organized”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jing ran you xu, jing ran you xu,井然有序 Nghĩa, 井然有序 bằng tiếng Việt
Phát âm: jǐng rán yǒu xù Nghĩa đen: Orderly like a well with sequence
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes orderliness like a well (井然) with proper sequence (有序). The well metaphor relates to the grid pattern of ancient Chinese field systems where wells marked intersections. This regular pattern represented ideal organization. The phrase appeared in texts praising well-administered territories. Modern usage describes anything arranged systematically and neatly, from physical spaces to administrative systems to personal schedules.
Ví dụ
Tiếng Anh: "The files were arranged in perfect order."
Tiếng Trung: 文件排列得井然有序。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Tìm hiểu thêm →
毛遂自荐
máo suì zì jiàn
Tự cô tự tin
Tìm hiểu thêm →
老马识途
lǎo mǎ shí tú
Kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
千锤百炼
qiān chuí bǎi liàn
Hoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại
Tìm hiểu thêm →
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā
Hẹp hòi từ kinh nghiệm hạn chế
Tìm hiểu thêm →
曲高和寡
qǔ gāo hè guǎ
Công việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít
Tìm hiểu thêm →
与虎谋皮
yǔ hǔ móu pí
Yêu cầu ai đó hy sinh lợi ích cốt lõi của họ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 井然有序 trong tiếng Việt là gì?
井然有序 (jǐng rán yǒu xù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Orderly like a well with sequence”và được sử dụng để thể hiện “In perfect order; well-organized”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 井然有序 được sử dụng?
Tình huống: The files were arranged in perfect order.
Pinyin của 井然有序?
Phát âm pinyin cho 井然有序 là “jǐng rán yǒu xù”.