井然有序
井然有序 (jǐng rán yǒu xù) theo nghĩa đen có nghĩa là “orderly like a well with sequence”và thể hiện “in perfect order; well-organized”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: jing ran you xu, jing ran you xu,井然有序 Nghĩa, 井然有序 bằng tiếng Việt
Phát âm: jǐng rán yǒu xù Nghĩa đen: Orderly like a well with sequence
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes orderliness like a well (井然) with proper sequence (有序). The well metaphor relates to the grid pattern of ancient Chinese field systems where wells marked intersections. This regular pattern represented ideal organization. The phrase appeared in texts praising well-administered territories. Modern usage describes anything arranged systematically and neatly, from physical spaces to administrative systems to personal schedules.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The files were arranged in perfect order.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
胜券在握
shèng quàn zài wò
Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng
Tìm hiểu thêm →
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 井然有序 trong tiếng Việt là gì?
井然有序 (jǐng rán yǒu xù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Orderly like a well with sequence”và được sử dụng để thể hiện “In perfect order; well-organized”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 井然有序 được sử dụng?
Tình huống: The files were arranged in perfect order.
Pinyin của 井然有序?
Phát âm pinyin cho 井然有序 là “jǐng rán yǒu xù”.