Quay lại tất cả thành ngữ

井然有序

jǐng rán yǒu xù
25 tháng 5, 2026
Triết Lý Sống

井然有序 (jǐng rán yǒu xù) theo nghĩa đen có nghĩa làorderly like a well with sequencevà thể hiệnin perfect order; well-organized”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: jing ran you xu, jing ran you xu,井然有序 Nghĩa, 井然有序 bằng tiếng Việt

Phát âm: jǐng rán yǒu xù Nghĩa đen: Orderly like a well with sequence

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes orderliness like a well (井然) with proper sequence (有序). The well metaphor relates to the grid pattern of ancient Chinese field systems where wells marked intersections. This regular pattern represented ideal organization. The phrase appeared in texts praising well-administered territories. Modern usage describes anything arranged systematically and neatly, from physical spaces to administrative systems to personal schedules.

Khi nào sử dụng

Tình huống: The files were arranged in perfect order.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 井然有序 trong tiếng Việt là gì?

井然有序 (jǐng rán yǒu xù) theo nghĩa đen có nghĩa làOrderly like a well with sequencevà được sử dụng để thể hiệnIn perfect order; well-organized”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 井然有序 được sử dụng?

Tình huống: The files were arranged in perfect order.

Pinyin của 井然有序?

Phát âm pinyin cho 井然有序 jǐng rán yǒu xù”.