千锤百炼(千錘百煉)
千锤百炼 (qiān chuí bǎi liàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “hàng nghìn người được rèn giũa”và thể hiện “hoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: qian chui bai lian, qian chui bai lian,千锤百炼 Nghĩa, 千锤百炼 bằng tiếng Việt
Phát âm: qiān chuí bǎi liàn Nghĩa đen: Hàng nghìn người được rèn giũa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Phép ẩn dụ luyện kim này dùng để mô tả một thứ đã trải qua nghìn búa đập (千锤) và trăm lần tôi luyện (百炼), bắt nguồn từ các miêu tả về quá trình rèn kiếm thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử kể chi tiết cách những lưỡi kiếm sắc bén nhất đòi hỏi phải gấp và rèn đi rèn lại nhiều lần để loại bỏ tạp chất và tăng cường độ bền của kim loại. Đến thời nhà Đường, các nhà phê bình văn học đã mượn hình ảnh này để mô tả quá trình chỉnh sửa khắt khe cần thiết cho một tác phẩm văn học xuất sắc. Những con số cụ thể (nghìn, trăm) gợi ý cả số lượng phóng đại lẫn tính chất hệ thống của quá trình tinh luyện, trong đó mỗi chu kỳ tôi luyện đều nâng cao chất lượng. Ngày nay, cách dùng này mô tả bất kỳ thành quả nào được tinh chỉnh thông qua các chu kỳ thử nghiệm và cải tiến lặp đi lặp lại, nhấn mạnh rằng chất lượng được hình thành qua quá trình tinh luyện lặp đi lặp lại, có chủ đích, chứ không phải chỉ từ cảm hứng ban đầu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bản thảo cuối cùng phản ánh nhiều năm viết, chỉnh sửa và sàng lọc
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
百无聊赖
bǎi wú liáo lài
Hoàn toàn chán nản; không có gì để làm
Tìm hiểu thêm →
无懈可击
wú xiè kě jī
Hoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 千锤百炼 trong tiếng Việt là gì?
千锤百炼 (qiān chuí bǎi liàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hàng nghìn người được rèn giũa”và được sử dụng để thể hiện “Hoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 千锤百炼 được sử dụng?
Tình huống: Bản thảo cuối cùng phản ánh nhiều năm viết, chỉnh sửa và sàng lọc
Pinyin của 千锤百炼?
Phát âm pinyin cho 千锤百炼 là “qiān chuí bǎi liàn”.
Danh sách tuyển chọn có 千锤百炼
8 Chinese Idioms With the Number Nine (九)
Chinese idioms featuring the auspicious number nine - expressions of longevity, abundance, and imperial power.
10 Chinese Idioms With Hundred (百)
Powerful Chinese idioms featuring hundred - expressions of perseverance, completeness, and large quantities.
10 Chinese Idioms With Thousand (千) & Ten Thousand (万)
Grand Chinese idioms featuring thousand and ten thousand - expressions of vast scale and immense value.