Numbers

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Trăm (百)

Thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ có trăm - các thành ngữ về sự kiên trì, trọn vẹn và số lượng lớn.

Trăm (百) trong thành ngữ Trung Quốc đại diện cho sự trọn vẹn, nhiều nỗ lực hoặc số lượng lớn. Những thành ngữ này thường nhấn mạnh sự kiên trì vượt qua nhiều thử thách hoặc đạt được sự hoàn hảo.

1

百折不挠

bǎi zhé bù náo

Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh

Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại

Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...

Ví dụ

Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình

尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想

Tìm hiểu thêm →
2

海纳百川

hǎi nà bǎi chuān

Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở

Nghĩa đen: Biển chấp nhận hàng trăm con sông

Thành ngữ này mô tả cách biển cả (海) dung nạp (纳) trăm (百) dòng sông (川), ca ngợi tư duy cởi mở và sự bao dung. Nó lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thời nhà Đường, phản ánh thời kỳ hoàng kim đa văn hóa của Trung Quốc khi kinh đô Trường An chào đón các ảnh hưởng từ khắp châu Á. Ẩn dụ này có sức mạnh...

Ví dụ

Công ty hoan nghênh những quan điểm và ý tưởng đa dạng

公司欢迎不同的观点和想法

Tìm hiểu thêm →
3

百尺竿头

bǎi chǐ gān tóu

Đạt được thành công lớn hơn nữa

Nghĩa đen: Cực trăm feet

Bắt nguồn từ giáo lý Thiền tông đời Đường, thành ngữ này mô tả hình ảnh một người đang giữ thăng bằng trên ngọn cây sào (竿头) cao trăm thước (百尺). Hình ảnh này xuất phát từ một cuộc đối thoại giữa Thiền sư Fengxue và các đệ tử của ông về sự siêu việt, ngụ ý rằng thành tựu thực sự đòi hỏi phải tiến lê...

Ví dụ

Ngay cả sau khi trở thành CEO, cô vẫn tiếp tục học và cải thiện

即使成为CEO后,她仍在不断学习提高

Tìm hiểu thêm →
4

千锤百炼

qiān chuí bǎi liàn

Hoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại

Nghĩa đen: Hàng nghìn người được rèn giũa

Phép ẩn dụ luyện kim này dùng để mô tả một thứ đã trải qua nghìn búa đập (千锤) và trăm lần tôi luyện (百炼), bắt nguồn từ các miêu tả về quá trình rèn kiếm thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử kể chi tiết cách những lưỡi kiếm sắc bén nhất đòi hỏi phải gấp và rèn đi rèn lại nhiều lần để loại bỏ tạp chất v...

Ví dụ

Bản thảo cuối cùng phản ánh nhiều năm viết, chỉnh sửa và sàng lọc

最终的手稿反映了多年的写作、编辑和改进

Tìm hiểu thêm →
5

百发百中

bǎi fā bǎi zhòng

Độ chính xác hoàn hảo mỗi lần

Nghĩa đen: Hàng trăm cú đánh hàng trăm lượt truy cập

Thành ngữ này bắt nguồn từ việc đánh giá quân sự thời nhà Đường về những cung thủ tinh nhuệ có khả năng mỗi phát bắn (百发) đều trúng đích (中). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu quân sự, mô tả độ chính xác phi thường do các cung thủ bậc thầy đạt được sau hàng thập kỷ rèn luyện. Đến thời nhà...

Ví dụ

Các nhà đầu tư kỳ cựu đã đưa ra quyết định thành công liên tục trên toàn thị trường đầy biến động

这位资深投资者在波动的市场中始终做出成功的决策

Tìm hiểu thêm →
6

百思不解

bǎi sī bù jiě

Unable to understand despite much thought

Nghĩa đen: Think a hundred times still not understand

Thành ngữ này mô tả việc suy nghĩ (思) hàng trăm lần (百) nhưng vẫn không (不) hiểu (解), thể hiện sự bối rối dai dẳng mặc dù đã suy ngẫm nhiều. Con số 'trăm' gợi ý nhiều nỗ lực hơn là một số lượng theo nghĩa đen. Cụm từ này xuất hiện trong các bối cảnh văn học mô tả những bí ẩn và nghịch lý chống lại s...

Ví dụ

Dù cô ấy có suy nghĩ bao nhiêu đi chăng nữa, cô ấy vẫn không thể hiểu được quyết định của anh ấy.

无论她怎么想,都对他的决定百思不解。

Tìm hiểu thêm →
7

百年大计

bǎi nián dà jì

Kế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài

Nghĩa đen: Bách niên đại kế

Thành ngữ này mô tả một kế hoạch (计) lớn (大) kéo dài một trăm (百) năm (年). Nó nhấn mạnh tư duy và lập kế hoạch dài hạn vượt ra ngoài những lo ngại trước mắt cho các thế hệ tương lai. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị và phát triển quốc gia. Nó phản ánh giá trị văn hóa Trun...

Ví dụ

Giáo dục là một khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của quốc gia.

教育是国家的百年大计。

Tìm hiểu thêm →
8

百无聊赖

bǎi wú liáo lài

Hoàn toàn chán nản; không có gì để làm

Nghĩa đen: Trăm lần không có gì để nương tựa

Thành ngữ này mô tả việc có trăm (百) lần không (无) có gì để phụ thuộc vào hoặc chiếm giữ (聊赖). Nó nắm bắt sự buồn chán và uể oải tột độ khi một người không có gì ý nghĩa để tham gia. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả các quan chức nhàn rỗi hoặc những người bị buộc phải nghỉ hưu. Nó đại di...

Ví dụ

Không có gì để làm cả ngày, cô ấy cảm thấy hoàn toàn chán nản.

整天无所事事,她百无聊赖。

Tìm hiểu thêm →
9

半斤八两

bàn jīn bā liǎng

Về cơ bản giống nhau mặc dù xuất hiện

Nghĩa đen: Half Catty Eight Tael

Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ chợ búa thời nhà Minh, lần đầu xuất hiện trong văn học bình dân để mô tả những mặt hàng tương đương nhưng được đóng gói hoặc trình bày khác nhau. Đến thời nhà Thanh, nó đi vào đời sống thường ngày để so sánh người hoặc vật khác nhau về hình thức nhưng giống hệt v...

Ví dụ

Hai đề xuất cạnh tranh được cung cấp về cơ bản các tính năng giống nhau với các thuật ngữ khác nhau

这两个相互竞争的提案基本上提供了相同的功能,只是使用了不同的术语

Tìm hiểu thêm →
10

笨鸟先飞

bèn niǎo xiān fēi

Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp

Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên

Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...

Ví dụ

Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo

知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store