百思不解
百思不解 (bǎi sī bù jiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “think a hundred times still not understand”và thể hiện “unable to understand despite much thought”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bai si bu jie, bai si bu jie,百思不解 Nghĩa, 百思不解 bằng tiếng Việt
Phát âm: bǎi sī bù jiě Nghĩa đen: Think a hundred times still not understand
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc suy nghĩ (思) hàng trăm lần (百) nhưng vẫn không (不) hiểu (解), thể hiện sự bối rối dai dẳng mặc dù đã suy ngẫm nhiều. Con số 'trăm' gợi ý nhiều nỗ lực hơn là một số lượng theo nghĩa đen. Cụm từ này xuất hiện trong các bối cảnh văn học mô tả những bí ẩn và nghịch lý chống lại sự giải thích hợp lý. Nó nắm bắt sự thất vọng khi gặp phải một điều gì đó thực sự khó hiểu. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự nhầm lẫn về các quyết định, hành vi hoặc sự kiện không thể giải thích một cách logic.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Dù cô ấy có suy nghĩ bao nhiêu đi chăng nữa, cô ấy vẫn không thể hiểu được quyết định của anh ấy.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 百思不解 trong tiếng Việt là gì?
百思不解 (bǎi sī bù jiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Think a hundred times still not understand”và được sử dụng để thể hiện “Unable to understand despite much thought”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 百思不解 được sử dụng?
Tình huống: Dù cô ấy có suy nghĩ bao nhiêu đi chăng nữa, cô ấy vẫn không thể hiểu được quyết định của anh ấy.
Pinyin của 百思不解?
Phát âm pinyin cho 百思不解 là “bǎi sī bù jiě”.