自告奋勇
自告奋勇 (zì gào fèn yǒng) theo nghĩa đen có nghĩa là “self-recommend with vigor and courage”và thể hiện “volunteer bravely; step forward willingly”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zi gao fen yong, zi gao fen yong,自告奋勇 Nghĩa, 自告奋勇 bằng tiếng Việt
Phát âm: zì gào fèn yǒng Nghĩa đen: Self-recommend with vigor and courage
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc tình nguyện (自告) với sự hăng hái (奋) và dũng cảm (勇), nhấn mạnh sự chủ động và dũng cảm trong việc bước lên phía trước. Cụm từ này kết hợp việc tự đề cử với những phẩm chất cần thiết để thực hiện. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả những người lính hoặc quan chức dũng cảm đã tình nguyện cho các nhiệm vụ nguy hiểm. Thành ngữ này coi trọng sự đóng góp chủ động hơn là chờ đợi thụ động. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những người tự nguyện đảm nhận những thử thách, đặc biệt là những thử thách khó khăn hoặc rủi ro mà người khác tránh.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy đã tình nguyện dẫn dắt dự án khó khăn.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 自告奋勇 trong tiếng Việt là gì?
自告奋勇 (zì gào fèn yǒng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Self-recommend with vigor and courage”và được sử dụng để thể hiện “Volunteer bravely; step forward willingly”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 自告奋勇 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy đã tình nguyện dẫn dắt dự án khó khăn.
Pinyin của 自告奋勇?
Phát âm pinyin cho 自告奋勇 là “zì gào fèn yǒng”.