理所当然
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) theo nghĩa đen có nghĩa là “what reason dictates as natural”và thể hiện “naturally; as a matter of course”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: li suo dang ran, li suo dang ran,理所当然 Nghĩa, 理所当然 bằng tiếng Việt
Phát âm: lǐ suǒ dāng rán Nghĩa đen: What reason dictates as natural
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp 'theo lý lẽ' (理所) với 'đương nhiên' (当然) để diễn tả điều gì đó mà logic và sự đúng đắn quy định là hiển nhiên hoặc phù hợp. Khái niệm 'lý' (理) trong triết học Tân Nho giáo đại diện cho nguyên tắc hợp lý làm nền tảng cho mọi thứ. Cụm từ này gợi ý sự phù hợp giữa kỳ vọng và trật tự vũ trụ. Nó xuất hiện trong các văn bản triết học thời Tống thảo luận về các mệnh lệnh đạo đức. Cách sử dụng hiện đại có thể diễn tả logic tự nhiên thực sự hoặc, đôi khi mang tính phê phán, những giả định có thể thực sự cần được đặt câu hỏi.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công là điều đương nhiên."
Tiếng Trung: 努力工作会带来成功,这是理所当然的。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 理所当然 trong tiếng Việt là gì?
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) theo nghĩa đen có nghĩa là “What reason dictates as natural”và được sử dụng để thể hiện “Naturally; as a matter of course”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 理所当然 được sử dụng?
Tình huống: Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công là điều đương nhiên.
Pinyin của 理所当然?
Phát âm pinyin cho 理所当然 là “lǐ suǒ dāng rán”.
Danh sách tuyển chọn có 理所当然
15 Ancient Chinese Proverbs About Life (2000+ Years of Wisdom)
Timeless Chinese proverbs about life, fate, and finding balance. These ancient sayings offer wisdom that resonates just as powerfully today.
10 Chinese Idioms About Staying Calm Under Pressure
Serene Chinese idioms about composure, inner peace, and keeping your cool when things get tough.