垂头丧气
垂头丧气 (chuí tóu sàng qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “drooping head and dejected spirit”và thể hiện “dejected; dispirited”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: chui tou sang qi, chui tou sang qi,垂头丧气 Nghĩa, 垂头丧气 bằng tiếng Việt
Phát âm: chuí tóu sàng qì Nghĩa đen: Drooping head and dejected spirit
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả tư thế thể chất của sự chán nản - đầu (头) rũ xuống (垂) và tinh thần (气) mất mát (丧). Cụm từ này nắm bắt cách trạng thái cảm xúc biểu hiện trong ngôn ngữ cơ thể, phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự thống nhất giữa tâm trí và cơ thể. Nó xuất hiện trong văn học thời Đường mô tả những chiến binh bị đánh bại và những học giả thất vọng. Hình ảnh vật lý sống động làm cho trạng thái cảm xúc dễ nhận biết ngay lập tức. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất kỳ ai trong trạng thái chán nản, thất vọng hoặc mất tinh thần sau thất bại hoặc tin xấu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi thua trận chung kết, cả đội rời sân với vẻ mặt ủ rũ."
Tiếng Trung: 输掉冠军赛后,队员们垂头丧气地离开了球场。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 垂头丧气 trong tiếng Việt là gì?
垂头丧气 (chuí tóu sàng qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Drooping head and dejected spirit”và được sử dụng để thể hiện “Dejected; dispirited”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 垂头丧气 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi thua trận chung kết, cả đội rời sân với vẻ mặt ủ rũ.
Pinyin của 垂头丧气?
Phát âm pinyin cho 垂头丧气 là “chuí tóu sàng qì”.