垂头丧气
垂头丧气 (chuí tóu sàng qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “drooping head and dejected spirit”và thể hiện “dejected; dispirited”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: chui tou sang qi, chui tou sang qi,垂头丧气 Nghĩa, 垂头丧气 bằng tiếng Việt
Phát âm: chuí tóu sàng qì Nghĩa đen: Drooping head and dejected spirit
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả tư thế thể chất của sự chán nản - đầu (头) rũ xuống (垂) và tinh thần (气) mất mát (丧). Cụm từ này nắm bắt cách trạng thái cảm xúc biểu hiện trong ngôn ngữ cơ thể, phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự thống nhất giữa tâm trí và cơ thể. Nó xuất hiện trong văn học thời Đường mô tả những chiến binh bị đánh bại và những học giả thất vọng. Hình ảnh vật lý sống động làm cho trạng thái cảm xúc dễ nhận biết ngay lập tức. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất kỳ ai trong trạng thái chán nản, thất vọng hoặc mất tinh thần sau thất bại hoặc tin xấu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi thua trận chung kết, cả đội rời sân với vẻ mặt ủ rũ.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 垂头丧气 trong tiếng Việt là gì?
垂头丧气 (chuí tóu sàng qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Drooping head and dejected spirit”và được sử dụng để thể hiện “Dejected; dispirited”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 垂头丧气 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi thua trận chung kết, cả đội rời sân với vẻ mặt ủ rũ.
Pinyin của 垂头丧气?
Phát âm pinyin cho 垂头丧气 là “chuí tóu sàng qì”.