Philosophy & Wisdom

8 Thành ngữ Trung Quốc về Biết Khi Nào Nên Dừng Lại

Những thành ngữ Trung Quốc khôn ngoan về sự điều độ, biết giới hạn của bạn và nghệ thuật dừng lại đúng lúc.

Trí tuệ Trung Hoa dạy rằng biết khi nào nên dừng lại cũng quan trọng như biết khi nào nên bắt đầu. Từ những vị tướng về hưu khi đang ở đỉnh cao vinh quang đến lý tưởng Đạo giáo về sự cân bằng dễ dàng, những thành ngữ này khuyên nên kiềm chế và chọn thời điểm hoàn hảo.

1

功成身退

gōng chéng shēn tuì

Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công

Nghĩa đen: Công thành thân thoái

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và thân (身) thoái (退). Từ Đạo Đức Kinh khuyên rằng người khôn ngoan nên rút lui sau khi hoàn thành công việc của họ. Cụm từ này thể hiện sự khôn ngoan khi biết khi nào nên lùi lại. Cách sử dụng hiện đại mô tả những lối thoát duyên dáng sau khi đạt được thành tí...

Ví dụ

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy lặng lẽ bước sang một bên.

完成使命后,他功成身退。

Tìm hiểu thêm →
2

见好就收

jiàn hǎo jiù shōu

Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời

Nghĩa đen: Thấy tốt thì thu

Thành ngữ này mô tả việc thấy (见) điều kiện tốt (好) và sau đó (就) thu/dừng (收). Nó khuyên nên biết khi nào nên bỏ cuộc khi đang dẫn trước hơn là đẩy vận may đi quá xa. Cụm từ này thể hiện sự khôn ngoan thực tế về giới hạn. Cách sử dụng hiện đại ủng hộ việc thu lợi nhuận khi có sẵn, sự thận trọng khi...

Ví dụ

Biết khi nào nên chốt lời là chìa khóa trong đầu tư.

在投资中,见好就收是关键。

Tìm hiểu thêm →
3

适可而止

shì kě ér zhǐ

Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ

Nghĩa đen: Khi thích hợp thì dừng lại

Thành ngữ này mô tả khi (而) thích hợp (适可) thì (而) dừng (止). Nó ủng hộ sự điều độ và biết giới hạn. Cụm từ này cảnh báo chống lại sự thái quá và quá mức. Cách sử dụng hiện đại khuyên nên dừng đúng lúc - ăn đến khi no chứ không phải nhồi nhét, uống có chừng mực, làm việc chăm chỉ nhưng không đến mức ...

Ví dụ

Điều độ trong mọi thứ là con đường dẫn đến sự cân bằng.

凡事适可而止才能保持平衡。

Tìm hiểu thêm →
4

得不偿失

dé bù cháng shī

Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh

Nghĩa đen: Đạt được không bồi thường tổn thất

Các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán lần đầu tiên cảnh báo về "đắc bất thường thất" (得不偿失) – tức là lợi bất cập hại – khi bàn về việc đất đai bạc màu do canh tác quá mức. Các nhà triết học thời nhà Đường đã mở rộng nó thành một nguyên tắc rộng hơn về phân tích chi phí-lợi ích. Phép so sánh mang tính...

Ví dụ

Làm việc quá giờ quá mức kiếm được nhiều tiền hơn nhưng làm hỏng sức khỏe của anh ấy

过度加班赚取了更多钱,但损害了他的健康

Tìm hiểu thêm →
5

急功近利

jí gōng jìn lì

Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức

Nghĩa đen: Thành tích vội vàng gần lợi nhuận

Các nhà phê bình triều Đường lần đầu tiên dùng cụm từ này để lên án các quan chức ham công vội vàng (急功) vì cái lợi trước mắt (近利). Các nhà Tân Nho giáo thời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó thành một lời cảnh báo rộng hơn về mối nguy hiểm của việc ưu tiên tốc độ hơn sự phát triển bền vững. Hình ảnh ẩ...

Ví dụ

Dự án phát triển vội vàng ưu tiên lợi nhuận nhanh hơn chất lượng và tính bền vững

这个仓促的开发项目优先考虑快速回报,而非质量和可持续性

Tìm hiểu thêm →
6

急于求成

jí yú qiú chéng

Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc

Nghĩa đen: Sốt ruột cầu thành

Thành ngữ này mô tả việc lo lắng (急) về (于) việc tìm (求) kiếm (成) thành công. Nó cảnh báo chống lại sự thiếu kiên nhẫn làm suy yếu tiến trình cẩn thận. Cụm từ này cảnh báo rằng việc vội vàng hướng tới mục tiêu thường phản tác dụng. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích mong muốn có kết quả nhanh chóng với...

Ví dụ

Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy đối với kết quả nhanh chóng đã dẫn đến những quyết định tồi tệ.

他急于求成导致了糟糕的决定。

Tìm hiểu thêm →
7

当务之急

dāng wù zhī jí

Ưu tiên khẩn cấp đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức

Nghĩa đen: Sự cấp bách của vấn đề hiện tại

Các văn bản quản lý khủng hoảng thời nhà Hán đã giới thiệu phương pháp này để xác định sự cấp bách nhất (之急) của công việc (务) hiện tại (当). Các văn sĩ thời nhà Đường đã mở rộng nó ra ngoài phạm vi quản lý nhà nước, áp dụng vào việc sắp xếp ưu tiên nói chung. Thành ngữ này đã nắm bắt một cách tinh t...

Ví dụ

Đảm bảo nơi trú ẩn tạm thời trở thành ưu tiên ngay lập tức sau trận động đất

地震后,确保临时住所成为当务之急

Tìm hiểu thêm →
8

微不足道

wēi bù zú dào

Không đáng kể; không đáng nhắc đến

Nghĩa đen: Nhỏ bé không đáng nhắc đến

Thành ngữ này mô tả một cái gì đó quá nhỏ bé (微) đến mức không (不) đáng (足) nhắc đến (道). Nó nhấn mạnh sự không đáng kể hoặc không đáng kể tột độ. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản sử dụng sự tự ti hoặc mô tả những vấn đề thực sự nhỏ nhặt. Nó có thể thể hiện sự khiêm tốn khi tự tham khảo hoặc b...

Ví dụ

Đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể.

他对项目的贡献微不足道。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store