微不足道
微不足道 (wēi bù zú dào) theo nghĩa đen có nghĩa là “nhỏ bé không đáng nhắc đến”và thể hiện “không đáng kể; không đáng nhắc đến”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: wei bu zu dao, wei bu zu dao,微不足道 Nghĩa, 微不足道 bằng tiếng Việt
Phát âm: wēi bù zú dào Nghĩa đen: Nhỏ bé không đáng nhắc đến
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một cái gì đó quá nhỏ bé (微) đến mức không (不) đáng (足) nhắc đến (道). Nó nhấn mạnh sự không đáng kể hoặc không đáng kể tột độ. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản sử dụng sự tự ti hoặc mô tả những vấn đề thực sự nhỏ nhặt. Nó có thể thể hiện sự khiêm tốn khi tự tham khảo hoặc bác bỏ khi mô tả những đóng góp của người khác. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thứ quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng được chú ý, từ những bất tiện nhỏ đến những đóng góp tầm thường.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể."
Tiếng Trung: 他对项目的贡献微不足道。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
莫名其妙
mò míng qí miào
Không có ý nghĩa
Tìm hiểu thêm →
守正不阿
shǒu zhèng bù ē
Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Tìm hiểu thêm →
驷马难追
sì mǎ nán zhuī
Không thể hoàn tác những gì đã làm
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
纸上谈兵
zhǐ shàng tán bīng
Tất cả lý thuyết không thực hành
Tìm hiểu thêm →
杯弓蛇影
bēi gōng shé yǐng
Không cần thiết đáng ngờ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 微不足道 trong tiếng Việt là gì?
微不足道 (wēi bù zú dào) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nhỏ bé không đáng nhắc đến”và được sử dụng để thể hiện “Không đáng kể; không đáng nhắc đến”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 微不足道 được sử dụng?
Tình huống: Đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể.
Pinyin của 微不足道?
Phát âm pinyin cho 微不足道 là “wēi bù zú dào”.