言行一致
言行一致 (yán xíng yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “lời nói và hành động nhất quán”và thể hiện “nói đi đôi với làm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yan xing yi zhi, yan xing yi zhi,言行一致 Nghĩa, 言行一致 bằng tiếng Việt
Phát âm: yán xíng yī zhì Nghĩa đen: Lời nói và hành động nhất quán
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả lời nói (言) và hành động (行) nhất quán (一致). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo về sự chính trực, nơi lời nói phù hợp với hành vi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi những cá nhân có hành động thực hiện lời hứa của họ. Khổng Tử nhấn mạnh rằng người quân tử chậm nói nhưng nhanh làm, và lời nói của họ phải phù hợp với hành động của họ. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những người thực hành những gì họ thuyết giảng và duy trì sự nhất quán giữa các giá trị đã nêu và hành vi thực tế.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy luôn nói đi đôi với làm.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 言行一致 trong tiếng Việt là gì?
言行一致 (yán xíng yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lời nói và hành động nhất quán”và được sử dụng để thể hiện “Nói đi đôi với làm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 言行一致 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy luôn nói đi đôi với làm.
Pinyin của 言行一致?
Phát âm pinyin cho 言行一致 là “yán xíng yī zhì”.
Danh sách tuyển chọn có 言行一致
8 Chinese Idioms About Bad Bosses & Toxic Leadership
Colorful Chinese idioms describing terrible bosses, incompetent managers, and toxic workplace behavior.
10 Chinese Idioms About Betrayal & Broken Trust
Intense Chinese idioms about betrayal, backstabbing, and those who abandon others in times of need.
8 Chinese Idioms About Embarrassment & Losing Face
Awkward Chinese idioms about embarrassment, losing face, and those cringe-worthy moments we all experience.