言行一致
言行一致 (yán xíng yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “lời nói và hành động nhất quán”và thể hiện “nói đi đôi với làm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yan xing yi zhi, yan xing yi zhi,言行一致 Nghĩa, 言行一致 bằng tiếng Việt
Phát âm: yán xíng yī zhì Nghĩa đen: Lời nói và hành động nhất quán
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả lời nói (言) và hành động (行) nhất quán (一致). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo về sự chính trực, nơi lời nói phù hợp với hành vi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi những cá nhân có hành động thực hiện lời hứa của họ. Khổng Tử nhấn mạnh rằng người quân tử chậm nói nhưng nhanh làm, và lời nói của họ phải phù hợp với hành động của họ. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những người thực hành những gì họ thuyết giảng và duy trì sự nhất quán giữa các giá trị đã nêu và hành vi thực tế.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy luôn nói đi đôi với làm."
Tiếng Trung: 她总是言行一致。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
三人成虎
sān rén chéng hǔ
Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Tìm hiểu thêm →
言不由衷
yán bù yóu zhōng
Nói mà không có nghĩa là nó
Tìm hiểu thêm →
夸夸其谈
kuā kuā qí tán
Tất cả đều nói không có chất
Tìm hiểu thêm →
口干舌燥
kǒu gān shé zào
Kiệt sức vì nói quá nhiều
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 言行一致 trong tiếng Việt là gì?
言行一致 (yán xíng yī zhì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lời nói và hành động nhất quán”và được sử dụng để thể hiện “Nói đi đôi với làm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 言行一致 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy luôn nói đi đôi với làm.
Pinyin của 言行一致?
Phát âm pinyin cho 言行一致 là “yán xíng yī zhì”.
Danh sách tuyển chọn có 言行一致
8 Chinese Idioms About Bad Bosses & Toxic Leadership
Colorful Chinese idioms describing terrible bosses, incompetent managers, and toxic workplace behavior.
10 Chinese Idioms About Betrayal & Broken Trust
Intense Chinese idioms about betrayal, backstabbing, and those who abandon others in times of need.
10 Chinese Idioms About Face (面/脸)
Chinese idioms about face culture, reputation, and why "saving face" is so important in Chinese society.