妄自菲薄
妄自菲薄 (wàng zì fěi bó) theo nghĩa đen có nghĩa là “sai lầm tự ti”và thể hiện “đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: wang zi fei bo, wang zi fei bo,妄自菲薄 Nghĩa, 妄自菲薄 bằng tiếng Việt
Phát âm: wàng zì fěi bó Nghĩa đen: Sai lầm tự ti
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc sai lầm (妄) tự ti (菲薄) bản thân (自). Nó cảnh báo chống lại sự tự ti quá mức làm giảm giá trị khả năng của một người. Cụm từ này xuất phát từ bản tấu nổi tiếng 'Xuất sư biểu' của Gia Cát Lượng, nơi ông thúc giục vị hoàng đế trẻ tuổi đừng đánh giá thấp bản thân. Nó phân biệt sự nghi ngờ bản thân có hại với sự khiêm tốn lành mạnh. Cách sử dụng hiện đại khuyến khích mọi người nhận ra giá trị và khả năng của họ, khuyên chống lại sự khiêm tốn quá mức làm suy yếu sự tự tin và tiềm năng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đừng đánh giá thấp bản thân - bạn có tiềm năng lớn."
Tiếng Trung: 不要妄自菲薄,你有很大的潜力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
坐井观天
zuò jǐng guān tiān
Đánh giá với quan điểm hạn chế
Tìm hiểu thêm →
刮目相看
guā mù xiāng kàn
Đánh giá lại một người đã cải thiện
Tìm hiểu thêm →
曲高和寡
qǔ gāo hè guǎ
Công việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 妄自菲薄 trong tiếng Việt là gì?
妄自菲薄 (wàng zì fěi bó) theo nghĩa đen có nghĩa là “Sai lầm tự ti”và được sử dụng để thể hiện “Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 妄自菲薄 được sử dụng?
Tình huống: Đừng đánh giá thấp bản thân - bạn có tiềm năng lớn.
Pinyin của 妄自菲薄?
Phát âm pinyin cho 妄自菲薄 là “wàng zì fěi bó”.