Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI SAY XỈN — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kẻ Say Rượu Ẩn Mình

SBTI SAY XỈN là loại bí mật ẩn giấu — sự hỗn loạn do rượu gây ra. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách suy đồi này.

SAY XỈN trên SBTI là loại bí mật ẩn giấu — bạn đã mở khóa nó bằng cách chọn "Uống rượu" trong câu hỏi về sở thích và làm theo. Thơ ca Trung Quốc luôn lãng mạn hóa rượu và sự trốn thoát, được thể hiện trong các thành ngữ (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với tâm trạng SAY XỈN.

1

纸醉金迷

zhǐ zuì jīn mí

Lối sống xa xỉ suy đồi

Nghĩa đen: Giấy say vàng bối rối

Thành ngữ này mô tả một lối sống trụy lạc, nơi người ta say đắm (醉) với sự giàu có được tượng trưng bằng vàng (金) và bị vây quanh bởi các văn tự/khế ước trên giấy (纸) đến mức mê muội (迷). Lần đầu xuất hiện trong thơ Đường với mục đích chỉ trích các gia đình thương nhân giàu có, thành ngữ này trở nên...

Ví dụ

Những người thừa kế trẻ sống trong sự sang trọng, không biết gì về những khó khăn của thế giới thực

这些年轻的继承人生活在奢华中,对现实世界的艰辛毫无察觉

Tìm hiểu thêm →
2

插翅难飞

chā chì nán fēi

Hoàn toàn không thể trốn thoát

Nghĩa đen: Thêm đôi cánh khó khăn

Thành ngữ sống động này có nghĩa là dù có thêm (插) cánh (翅) cũng khó lòng bay thoát (难飞), bắt nguồn từ thuật ngữ nhà tù thời nhà Đường. Các ghi chép lịch sử mô tả rằng các nhà tù hoàng gia được thiết kế kiên cố đến mức việc thêm cánh một cách ẩn dụ cũng không thể giúp ai đó bay thoát. Cụm từ này trở...

Ví dụ

Tội phạm đã tìm thấy Escape không thể mặc dù các kế hoạch công phu

尽管有精心策划,罪犯发现逃脱是不可能的

Tìm hiểu thêm →
3

如醉如梦

rú zuì rú mèng

Tập trung vào trạng thái mơ mộng

Nghĩa đen: Như say rượu như giấc mơ

Thành ngữ huyền ảo này ví một trải nghiệm giống như vừa say (醉) vừa mơ (梦), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong những vần thơ của Lý Bạch, mô tả những trạng thái thăng hoa nơi ranh giới giữa thực tại và ảo ảnh tan biến. Cấu trúc lặp lại của từ 'như' (如) nhấn mạnh bản chất so...

Ví dụ

Cảnh quan siêu thực khiến khách du lịch trong tình trạng kỳ diệu như mơ

超现实的风景让旅行者处于一种如梦似幻的惊奇状态

Tìm hiểu thêm →
4

妄自菲薄

wàng zì fěi bó

Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức

Nghĩa đen: Sai lầm tự ti

Thành ngữ này mô tả việc sai lầm (妄) tự ti (菲薄) bản thân (自). Nó cảnh báo chống lại sự tự ti quá mức làm giảm giá trị khả năng của một người. Cụm từ này xuất phát từ bản tấu nổi tiếng 'Xuất sư biểu' của Gia Cát Lượng, nơi ông thúc giục vị hoàng đế trẻ tuổi đừng đánh giá thấp bản thân. Nó phân biệt s...

Ví dụ

Đừng đánh giá thấp bản thân - bạn có tiềm năng lớn.

不要妄自菲薄,你有很大的潜力。

Tìm hiểu thêm →
5

金蝉脱壳

jīn chán tuō qiào

Trốn thoát chiến lược

Nghĩa đen: Bọ ngựa vàng lột xác

Thành ngữ 金蝉脱壳 (jīn chán tuō qiào) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc và không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể nào liên quan đến một văn bản lịch sử. Câu này dịch nghĩa là 'bọ ngựa vàng lột xác.' Nó vẽ nên hình ảnh sống động của một con bọ ngựa rời bỏ lớp vỏ cũ khi nó xuất hiện ...

Ví dụ

Anh ấy đã thành công trong việc trốn tránh sự giám sát bằng cách khéo léo ngụy trang ý định của mình.

他巧妙地伪装自己的意图,金蝉脱壳,逃过了审查。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store