Tính Cách SBTI IMSB — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kẻ Ngốc Tự Bại
SBTI IMSB chống lại sự bốc đồng bằng sự bất an và làm mọi thứ trở nên phức tạp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách phản tác dụng này.
IMSB trên SBTI có nghĩa là bạn là Kẻ Ngốc Tự Bại — sự bốc đồng chống lại sự bất an, những kế hoạch phản tác dụng, những phức tạp làm hỏng những điều tốt đẹp. Thành ngữ Trung Quốc (chengyu, 成语) nổi tiếng có ngôn ngữ cụ thể cho mô hình này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp.
多此一举
duō cǐ yī jǔHành động không cần thiết
Nghĩa đen: Thực hiện một hành động thừa thãi
Thành ngữ 多此一举 (duō cǐ yī jǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một hành động không cần thiết hoặc thừa thãi. Cụm từ này được cấu thành từ bốn ký tự: 多 (duō, nhiều), 此 (cǐ, này), 一 (yī, một), và 举 (jǔ, hành động). Nó truyền tải ý tưởng về việc thực hiện một bước thêm mà k...
Ví dụ
Thêm nhiều tính năng vào phần mềm chỉ là một hành động không cần thiết làm phức tạp mọi thứ.
给软件添加更多功能只是多此一举。
画蛇添足
huà shé tiān zúHủy hoại bằng cách thêm các tính năng bổ sung
Nghĩa đen: Vẽ rắn thêm chân
Chuyện ngụ ngôn cổ kể về một họa sĩ đã thua trong cuộc thi uống rượu vì dành thêm thời gian vẽ thêm chân cho con rắn mình vẽ (Họa xà thiêm túc). Câu chuyện này trở nên phổ biến từ thời nhà Hán, dùng để cảnh báo về việc phá hỏng sự đủ đầy bằng những thứ thêm thắt không cần thiết. Ngày nay, nó nhắc nh...
Ví dụ
Những lời giải thích quá mức chỉ nhầm lẫn các khái niệm đơn giản
过多的解释反而让简单的概念变得混乱
自相矛盾
zì xiāng máo dùnMâu thuẫn với chính mình
Nghĩa đen: Tự Tương Mâu Thuẫn
Thành ngữ này bắt nguồn từ một nghịch lý logic nổi tiếng trong sách Hàn Phi Tử, kể về một người bán hàng khoe có một cây mâu (矛) có thể đâm thủng mọi thứ và một chiếc thuẫn (盾) có thể đỡ mọi thứ – tạo ra một tuyên bố tự (自) mâu thuẫn (相). Câu chuyện này trở thành một ví dụ kinh điển trong lý luận lo...
Ví dụ
Các yêu cầu xung đột của chính sách khiến việc thực hiện không thể thực hiện được
政策中相互矛盾的要求使得实施变得不可能
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎngPhá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Nghĩa đen: Kéo cây con giúp tăng trưởng
Thành ngữ nông nghiệp này mô tả hành động phản tác dụng là nhổ mầm giúp lớn (拔苗助长), có nguồn gốc từ các tác phẩm của Mạnh Tử thời Chiến Quốc. Ông đã kể lại câu chuyện về một người nông dân nóng vội, vì không hài lòng với sự phát triển chậm chạp của cây con, đã mỗi ngày nhổ chúng lên một chút, cuối c...
Ví dụ
Sự can thiệp quá mức của cha mẹ quá mức đã làm tổn hại đến sự phát triển tự nhiên của trẻ
过于焦虑的父母过度干预损害了孩子的自然发展
揠苗助长
yà miáo zhù zhǎngSự tăng trưởng của tàn tích can thiệp có hại
Nghĩa đen: Kéo cây con để giúp tăng trưởng
Thành ngữ phản tác dụng này mô tả hành động nhổ (揠) mầm (苗) lên để giúp (助) chúng phát triển (长), bắt nguồn từ các tác phẩm của Mạnh Tử thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người nông dân nóng vội ở nước Tống, vì không hài lòng với tốc độ phát triển chậm của mầm cây của mình, đã nhổ chúng lên từng ...
Ví dụ
Quản lý vi mô liên tục của người quản lý đã cản trở sự phát triển tự nhiên của nhóm
经理不断的微观管理阻碍了团队的自然发展
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
Tính Cách SBTI SOLO — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người Cô Lập
SBTI SOLO giữ khoảng cách phòng thủ với sự nhạy cảm ẩn giấu. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách cô đơn nhưng độc lập này.
Tính Cách SBTI FUCK — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người Sức Mạnh Hoang Dã
SBTI FUCK là sức sống thô sơ và bản năng hoang dã. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách chống thuần hóa này.
Tính Cách SBTI DEAD — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Nhà Hiền Triết Kiệt Sức
SBTI DEAD mang sự mệt mỏi hậu ý nghĩa và trí tuệ ham muốn thấp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách khôn ngoan nhưng kiệt sức này.
Tính Cách SBTI IMFW — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Tin Tưởng Dễ Vỡ
SBTI IMFW nhạy cảm và phụ thuộc với lớp giáp cảm xúc thấp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách dễ vỡ này.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store