Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI IMFW — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Tin Tưởng Dễ Vỡ

SBTI IMFW nhạy cảm và phụ thuộc với lớp giáp cảm xúc thấp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách dễ vỡ này.

IMFW trên SBTI có nghĩa là bạn là Người Tin Tưởng Dễ Vỡ — nhạy cảm, dễ bị lay chuyển, mang lớp giáp cảm xúc mỏng manh. Thành ngữ Trung Quốc (chengyu, 成语) có ngôn ngữ chính xác cho loại nhạy cảm thần kinh này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp.

1

风声鹤唳

fēng shēng hè lì

Quá sợ hãi và đáng ngờ

Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió

Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ

在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕

Tìm hiểu thêm →
2

东张西望

dōng zhāng xī wàng

Nhìn xung quanh một cách lo lắng hoặc nghi ngờ

Nghĩa đen: East Stretch West Gaze

Các nhà quan sát thời Hán lần đầu tiên nhận thấy hành vi "Đông Trương (东张) Tây Vọng" (lo lắng nhìn quanh) này là một dấu hiệu của ý đồ che giấu. Hành động nhìn đông nhìn tây đó đã khắc họa một hình ảnh rõ nét về một người không thể giữ được sự điềm tĩnh, liên tục dò xét môi trường xung quanh. Trong ...

Ví dụ

Vị khách thần kinh cứ lo lắng nhìn xung quanh trong cuộc phỏng vấn

紧张的访客在面试期间不断东张西望

Tìm hiểu thêm →
3

胆战心惊

dǎn zhàn xīn jīng

Sợ hãi hoặc lo âu cực độ

Nghĩa đen: Dũng khí run rẩy làm tim giật mình

Thành ngữ 胆战心惊 (dǎn zhàn xīn jīng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả trạng thái sợ hãi hoặc lo âu cực độ. Các ký tự vẽ nên một bức tranh sống động: 胆 (dǎn) chỉ gan, biểu tượng cho dũng khí; 战 (zhàn) có nghĩa là run rẩy; 心 (xīn) là trái tim; và 惊 (jīng) có nghĩa là bị giật...

Ví dụ

Suy nghĩ về kỳ thi sắp tới khiến trái tim cô ấy run rẩy vì sợ hãi.

想到即将到来的考试,她胆战心惊。

Tìm hiểu thêm →
4

七上八下

qī shàng bā xià

Lo lắng và bất ổn

Nghĩa đen: Bảy lên tám xuống

Thành ngữ số học này sử dụng "bảy (七) lên (上) tám (八) xuống (下)" để miêu tả trạng thái hoang mang lo lắng, bắt nguồn từ các cách diễn đạt dân gian thời nhà Tống. Bản thân các con số không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo nên sự đối ứng vần điệu để biểu thị sự rối bời trong tâm trí. Cụm từ này ...

Ví dụ

Ứng viên cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ đợi kết quả phỏng vấn

候选人在等待面试结果时感到忐忑不安

Tìm hiểu thêm →
5

草木皆兵

cǎo mù jiē bīng

Sự hoang tưởng cực độ nhìn thấy các mối đe dọa ở khắp mọi nơi

Nghĩa đen: Cây cỏ tất cả các binh sĩ

Thành ngữ tâm lý này, "Thảo Mộc Giai Binh" (草木皆兵), mô tả việc nhìn cỏ (草) và cây (木) đều (皆) là binh lính (兵). Nó có nguồn gốc từ thời Tam Quốc, khi một vị tướng bại trận trở nên quá sợ hãi trong lúc rút lui đến nỗi tiếng xào xạc của cây cỏ cũng tưởng là quân địch. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi h...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, CEO hoang tưởng đã nghi ngờ mọi nhân viên của gián điệp tiềm năng

在安全漏洞事件后,这位偏执的首席执行官怀疑每位员工都可能从事间谍活动

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store