Quay lại tất cả thành ngữ

胆战心惊

dǎn zhàn xīn jīngTriết Lý Sống

胆战心惊 (dǎn zhàn xīn jīng) theo nghĩa đen có nghĩa làdũng khí run rẩy làm tim giật mìnhvà thể hiệnsợ hãi hoặc lo âu cực độ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: dan zhan xin jing, dan zhan xin jing,胆战心惊 Nghĩa, 胆战心惊 bằng tiếng Việt

Phát âm: dǎn zhàn xīn jīng Nghĩa đen: Dũng khí run rẩy làm tim giật mình

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 胆战心惊 (dǎn zhàn xīn jīng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả trạng thái sợ hãi hoặc lo âu cực độ. Các ký tự vẽ nên một bức tranh sống động: 胆 (dǎn) chỉ gan, biểu tượng cho dũng khí; 战 (zhàn) có nghĩa là run rẩy; 心 (xīn) là trái tim; và 惊 (jīng) có nghĩa là bị giật mình. Cùng nhau, chúng truyền tải hình ảnh của dũng khí run rẩy và trái tim bị giật mình, nắm bắt những phản ứng thể chất và cảm xúc mãnh liệt trước nỗi sợ. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để mô tả những tình huống mà ai đó cảm thấy rất sợ hãi hoặc lo âu, chẳng hạn như trước một sự kiện quan trọng hoặc khi đối mặt với một thách thức đáng sợ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Suy nghĩ về kỳ thi sắp tới khiến trái tim cô ấy run rẩy vì sợ hãi."

Tiếng Trung: 想到即将到来的考试,她胆战心惊。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 胆战心惊 trong tiếng Việt là gì?

胆战心惊 (dǎn zhàn xīn jīng) theo nghĩa đen có nghĩa làDũng khí run rẩy làm tim giật mìnhvà được sử dụng để thể hiệnSợ hãi hoặc lo âu cực độ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 胆战心惊 được sử dụng?

Tình huống: Suy nghĩ về kỳ thi sắp tới khiến trái tim cô ấy run rẩy vì sợ hãi.

Pinyin của 胆战心惊?

Phát âm pinyin cho 胆战心惊 dǎn zhàn xīn jīng”.