单枪匹马
单枪匹马 (dān qiāng pǐ mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “một cây giáo một con ngựa”và thể hiện “đơn độc trong trận chiến”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: dan qiang pi ma, dan qiang pi ma,单枪匹马 Nghĩa, 单枪匹马 bằng tiếng Việt
Phát âm: dān qiāng pǐ mǎ Nghĩa đen: Một cây giáo một con ngựa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 单枪匹马 (dān qiāng pǐ mǎ) có nguồn gốc từ hình ảnh của một chiến binh đơn độc với một cây giáo (枪, qiāng) và một con ngựa (马, mǎ) vào trận chiến. Cụm từ này mô tả sống động một người chiến đấu một mình mà không có sự trợ giúp. Căn nguyên lịch sử của nó thường liên quan đến câu chuyện của Xiang Yu, một nhân vật nổi bật trong thời kỳ tranh chấp Chu-Hán sau sự sụp đổ của triều đại Tần. Xiang Yu, mặc dù bị bao vây và đông hơn, đã cố gắng phá vỡ hàng ngũ kẻ thù chỉ với một vài người theo sau, thể hiện tinh thần dũng cảm đơn độc. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả một người đối mặt với thách thức một cách độc lập, nhấn mạnh sự kiên trì và tự lực trong bối cảnh khó khăn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đã đối mặt với thử thách một mình, thể hiện sự kiên trì đáng kể."
Tiếng Trung: 他单枪匹马地迎接挑战,展现了非凡的毅力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
枕流漱石
zhěn liú shù shí
Sống đơn giản
Tìm hiểu thêm →
安步当车
ān bù dāng chē
Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
To show off one's abilities
Tìm hiểu thêm →
雨后春笋
yǔ hòu chūn sǔn
Emerging rapidly in great numbers
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 单枪匹马 trong tiếng Việt là gì?
单枪匹马 (dān qiāng pǐ mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Một cây giáo một con ngựa”và được sử dụng để thể hiện “Đơn độc trong trận chiến”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 单枪匹马 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã đối mặt với thử thách một mình, thể hiện sự kiên trì đáng kể.
Pinyin của 单枪匹马?
Phát âm pinyin cho 单枪匹马 là “dān qiāng pǐ mǎ”.