Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI FAKE — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Đeo Mặt Nạ

SBTI FAKE là kiểu người Đeo Mặt Nạ thích nghi, với một bản sắc nhiều lớp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách phức tạp này.

FAKE trong SBTI không có nghĩa là không chân thật — nó có nghĩa là bạn là người Đeo Mặt Nạ, thích nghi cách thể hiện bản thân với các bối cảnh khác nhau với bản sắc nhiều lớp. Văn hóa Trung Quốc có một vốn từ vựng tinh tế cho điều này thông qua các thành ngữ (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với tính cách FAKE.

1

东张西望

dōng zhāng xī wàng

Nhìn xung quanh một cách lo lắng hoặc nghi ngờ

Nghĩa đen: East Stretch West Gaze

Các nhà quan sát thời Hán lần đầu tiên nhận thấy hành vi "Đông Trương (东张) Tây Vọng" (lo lắng nhìn quanh) này là một dấu hiệu của ý đồ che giấu. Hành động nhìn đông nhìn tây đó đã khắc họa một hình ảnh rõ nét về một người không thể giữ được sự điềm tĩnh, liên tục dò xét môi trường xung quanh. Trong ...

Ví dụ

Vị khách thần kinh cứ lo lắng nhìn xung quanh trong cuộc phỏng vấn

紧张的访客在面试期间不断东张西望

Tìm hiểu thêm →
2

恩将仇报

ēn jiāng chóu bào

Vô ơn và phản bội

Nghĩa đen: Đền đáp ân nghĩa bằng thù hận

Thành ngữ 恩将仇报 (ēn jiāng chóu bào) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động đền đáp ân nghĩa bằng thù hận. Mặc dù nguồn gốc cụ thể của nó không được gắn liền với một sự kiện lịch sử duy nhất, nhưng nó thường được minh họa qua các câu chuyện như những câu chuyện trong '...

Ví dụ

Thay vì biết ơn, anh đã quay lưng lại với những người đã giúp đỡ mình, thể hiện bản chất tồi tệ nhất của con người.

他本该感恩,却恩将仇报,真让人失望。

Tìm hiểu thêm →
3

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Không cần thiết đáng ngờ

Nghĩa đen: Cúi đầu trong Cup Snake Shadow

Câu chuyện này từ thời nhà Tấn kể về một học giả nhìn thấy bóng của cây cung (弓) phản chiếu trong chén (杯) của mình, lầm tưởng đó là bóng của một con rắn (蛇). Ông lâm bệnh vì sợ hãi, và chỉ khỏi khi khám phá ra sự thật. Lần đầu được ghi lại trong 'Tấn Thư', câu chuyện đồng điệu với giáo lý Phật giáo...

Ví dụ

Đội thận trọng quá mức về những thay đổi nhỏ đã làm tê liệt việc ra quyết định

团队对小变化的过度警惕导致决策瘫痪

Tìm hiểu thêm →
4

朝秦暮楚

zhāo qín mù chǔ

Liên tục thay đổi lòng trung thành cho lợi ích cá nhân

Nghĩa đen: Buổi tối buổi tối Chu

Trong thời Chiến Quốc đầy biến động, cụm từ này ra đời để miêu tả các quan lại phục vụ nước Tần vào buổi sáng (朝秦) nhưng đến chiều tối đã theo phe nước Sở (暮楚). Tác phẩm "Chiến Quốc Sách" đã dùng nó để chỉ trích sự thay đổi lòng trung thành một cách cơ hội giữa các thế lực đối địch. Các sử gia thời ...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn liên tục thay đổi các liên kết chính trị tùy thuộc vào bên nào có vẻ như lên

这位顾问根据哪个政党看起来占上风而不断改变政治立场

Tìm hiểu thêm →
5

唱空城计

chàng kōng chéng jì

Sử dụng sự tự tin táo bạo để che giấu lỗ hổng

Nghĩa đen: Thực hiện chiến lược thành phố trống

Tam Quốc Diễn Nghĩa đã lưu danh Không Thành Kế (空城计) của Gia Cát Lượng, nơi việc diễn một vẻ tự tin bề ngoài đã che lấp đi sự yếu thế thật sự. Các nhà văn đời Minh đã biến cố sự kiện lịch sử cụ thể này thành một nguyên tắc chiến lược rộng lớn hơn. Yếu tố kịch tính đóng vai trò then chốt – thành công...

Ví dụ

Công ty đang gặp khó khăn về tài chính dự kiến ​​sự tự tin để ngăn chặn các đối thủ tấn công

这家财务困难的公司展现出信心,以防止竞争对手发起攻击

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store