Quay lại tất cả thành ngữ

恩将仇报

ēn jiāng chóu bàoMối Quan Hệ & Tính Cách

恩将仇报 (ēn jiāng chóu bào) theo nghĩa đen có nghĩa làđền đáp ân nghĩa bằng thù hậnvà thể hiệnvô ơn và phản bội”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: en jiang chou bao, en jiang chou bao,恩将仇报 Nghĩa, 恩将仇报 bằng tiếng Việt

Phát âm: ēn jiāng chóu bào Nghĩa đen: Đền đáp ân nghĩa bằng thù hận

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 恩将仇报 (ēn jiāng chóu bào) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động đền đáp ân nghĩa bằng thù hận. Mặc dù nguồn gốc cụ thể của nó không được gắn liền với một sự kiện lịch sử duy nhất, nhưng nó thường được minh họa qua các câu chuyện như những câu chuyện trong 'Tây Du Ký' (西游记) của Ngô Thừa Ân trong triều đại Minh. Trong một tập nổi bật, nhân vật Tôn Ngọc (孙悟空) cứu một công chúa, chỉ để bị buộc tội sai trái, thể hiện sự phản bội những việc tốt. Thành ngữ này bao gồm bốn ký tự: 恩 (ēn, ân nghĩa), 将 (jiāng, sử dụng), 仇 (chóu, thù hận), và 报 (bào, đền đáp). Trong bối cảnh hiện đại, nó được sử dụng để chỉ trích các hành động vô ơn và phản bội, nhấn mạnh kỳ vọng đạo đức là đền đáp ân nghĩa bằng lòng biết ơn thay vì thù hận.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Thay vì biết ơn, anh đã quay lưng lại với những người đã giúp đỡ mình, thể hiện bản chất tồi tệ nhất của con người."

Tiếng Trung: 他本该感恩,却恩将仇报,真让人失望。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 恩将仇报 trong tiếng Việt là gì?

恩将仇报 (ēn jiāng chóu bào) theo nghĩa đen có nghĩa làĐền đáp ân nghĩa bằng thù hậnvà được sử dụng để thể hiệnVô ơn và phản bội”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 恩将仇报 được sử dụng?

Tình huống: Thay vì biết ơn, anh đã quay lưng lại với những người đã giúp đỡ mình, thể hiện bản chất tồi tệ nhất của con người.

Pinyin của 恩将仇报?

Phát âm pinyin cho 恩将仇报 ēn jiāng chóu bào”.