Quay lại tất cả thành ngữ

忘恩负义

忘恩负义 (wàng ēn fù yì) theo nghĩa đen có nghĩa làquên ân nghĩa phản bội lòng trung thànhvà thể hiệnphản bội vô ơn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: wang en fu yi, wang en fu yi,忘恩负义 Nghĩa, 忘恩负义 bằng tiếng Việt

Phát âm: wàng ēn fù yì Nghĩa đen: Quên ân nghĩa phản bội lòng trung thành

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 忘恩负义 (wàng ēn fù yì) truyền đạt ý tưởng về việc quên ân nghĩa và phản bội lòng trung thành. Các ký tự được phân tích như sau: 忘 (wàng) có nghĩa là 'quên', 恩 (ēn) đề cập đến 'ân nghĩa' hoặc 'ân huệ', 负 (fù) có nghĩa là 'phản bội', và 义 (yì) đại diện cho 'lòng trung thành' hoặc 'nghĩa vụ'. Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người vô ơn và không trung thành, quay lưng lại với những người đã giúp đỡ họ. Trong bối cảnh hiện đại, nó phục vụ như một thuật ngữ cảnh báo, nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của lòng biết ơn và lòng trung thành trong việc duy trì các mối quan hệ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh đã quên tất cả sự giúp đỡ mà mình nhận được và hành động ích kỷ, thể hiện bản chất thật sự của mình."

Tiếng Trung: 他忘恩负义,完全不记得曾经的帮助。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 忘恩负义 trong tiếng Việt là gì?

忘恩负义 (wàng ēn fù yì) theo nghĩa đen có nghĩa làQuên ân nghĩa phản bội lòng trung thànhvà được sử dụng để thể hiệnPhản bội vô ơn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 忘恩负义 được sử dụng?

Tình huống: Anh đã quên tất cả sự giúp đỡ mà mình nhận được và hành động ích kỷ, thể hiện bản chất thật sự của mình.

Pinyin của 忘恩负义?

Phát âm pinyin cho 忘恩负义 wàng ēn fù yì”.