Dịp Lễ

9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Trung Thành & Sự Hy Sinh Cho Tết Đoan Ngọ

Các thành ngữ tiếng Trung về lòng trung thành, chính nghĩa và sự hy sinh bản thân — thể hiện tinh thần của Khuất Nguyên và Tết Đoan Ngọ.

Tết Đoan Ngọ (端午节) tôn vinh Khuất Nguyên (屈原), nhà thơ đã chọn cái chết thay vì thỏa hiệp các nguyên tắc của mình. Sự hy sinh của ông thể hiện 忠义 — lòng trung thành và chính nghĩa — những giá trị cốt lõi trong triết lý đạo đức Trung Quốc. 9 thành ngữ này mang tinh thần kiên định, hy sinh vì người khác và chọn sự chính trực hơn sự tiện lợi.

1

高风亮节

gāo fēng liàng jié

Noble and steadfast

Nghĩa đen: Đức hạnh cao quý, chính trực sáng ngời

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 高风亮节 (gāo fēng liàng jié) ca ngợi những cá nhân có phẩm hạnh cao quý và sự chính trực không lay chuyển. Câu này được cấu thành từ hai phần: '高风' (gāo fēng), có nghĩa là 'phẩm hạnh cao', và '亮节' (liàng jié), có nghĩa là 'sự chính trực sá...

Ví dụ

Hành động của anh phản ánh tiêu chuẩn đạo đức cao mà đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

他的行为展现了高风亮节,激励着周围的人。

Tìm hiểu thêm →
2

舍己为人

shě jǐ wèi rén

Vị tha

Nghĩa đen: Hy sinh bản thân vì người khác

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 舍己为人 (shě jǐ wèi rén) nhấn mạnh hành động cao quý của việc hy sinh lợi ích của bản thân (舍, từ bỏ) vì lợi ích của người khác (己, bản thân; 为, vì; 人, người khác). Mặc dù nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện lịch sử cụ thể, nhưng thường được ...

Ví dụ

Anh luôn đặt nhu cầu của bạn bè lên trước nhu cầu của mình, thể hiện tinh thần vị tha.

他总是把朋友的需求放在自己之前,体现了无私的精神。

Tìm hiểu thêm →
3

见义勇为

jiàn yì yǒng wéi

Hành động đạo đức dũng cảm

Nghĩa đen: Thấy chính nghĩa, hành động dũng cảm

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) mô tả hành động thấy (见, jiàn) một việc làm chính nghĩa (义, yì) và dũng cảm (勇, yǒng) hành động (为, wéi) theo đó. Câu này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của những cá nhân mà không có bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào, bướ...

Ví dụ

Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm trong việc bảo vệ những người bị oan ức.

他以见义勇为而闻名,常常为受害者辩护。

Tìm hiểu thêm →
4

大义灭亲

dà yì miè qīn

Công lý hơn gia đình

Nghĩa đen: Giữ công lý hơn tình thân

Câu thành ngữ 大义灭亲 (dà yì miè qīn) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ câu chuyện của Shi Que (石碏) trong thời kỳ Xuân Thu. Shi Que là một bộ trưởng trong nước Ngụy (卫), và con trai của ông, Shi Hou (石厚), đã âm thầm cấu kết với Zhou Xu (州吁) để giết vua, Huan Gong (桓公), và chiế...

Ví dụ

Ông đã chọn báo cáo người em trai tham nhũng của mình cho các cơ quan chức năng, ưu tiên công lý hơn lòng trung thành với gia đình.

他选择向当局举报腐败的兄弟,把正义置于家庭忠诚之上。

Tìm hiểu thêm →
5

光明磊落

guāng míng lěi luò

Upright and open; above board

Nghĩa đen: Bright and open-hearted

Thành ngữ này kết hợp 'quang minh' (光明) với 'lỗi lạc' (磊落) để mô tả một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo. Chữ 磊 mô tả những viên đá được xếp chồng lên nhau một cách công khai, cho thấy không có gì bị che giấu. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tiểu sử thời nhà Tống, ca ngợi các quan chức đã ...

Ví dụ

Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.

他以光明磊落的品格和透明的处事方式著称。

Tìm hiểu thêm →
6

天经地义

tiān jīng dì yì

Sự thật phổ quát

Nghĩa đen: Luật trời, chuẩn mực đất

Thành ngữ 天经地义 (tiān jīng dì yì) có nguồn gốc từ văn bản cổ điển 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ câu chuyện về cuộc tranh chấp kế vị của triều đại Chu vào năm 520 TCN. Sau khi vua Jing của Chu qua đời, một cuộc xung đột đã nảy sinh về người thừa kế hợp pháp. Trong thời gian này, một cuộc thảo luận về bả...

Ví dụ

Trong bài phát biểu của mình, ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công lý và đạo đức trong xã hội.

在他的演讲中,他强调了社会中正义和道德的重要性。

Tìm hiểu thêm →
7

忘恩负义

wàng ēn fù yì

Phản bội vô ơn

Nghĩa đen: Quên ân nghĩa phản bội lòng trung thành

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 忘恩负义 (wàng ēn fù yì) truyền đạt ý tưởng về việc quên ân nghĩa và phản bội lòng trung thành. Các ký tự được phân tích như sau: 忘 (wàng) có nghĩa là 'quên', 恩 (ēn) đề cập đến 'ân nghĩa' hoặc 'ân huệ', 负 (fù) có nghĩa là 'phản bội', và 义 (yì) đại...

Ví dụ

Anh đã quên tất cả sự giúp đỡ mà mình nhận được và hành động ích kỷ, thể hiện bản chất thật sự của mình.

他忘恩负义,完全不记得曾经的帮助。

Tìm hiểu thêm →
8

患难与共

huàn nàn yǔ gòng

Tình đoàn kết trong khó khăn

Nghĩa đen: Chia sẻ khó khăn cùng nhau

Thành ngữ 患难与共 (huàn nàn yǔ gòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động chia sẻ gánh nặng và đối mặt với khó khăn cùng nhau. Nó được cho là có nguồn gốc từ kinh điển Nho giáo 'Liji' (礼记), cụ thể là trong chương 'Ruxing' (儒行), nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức của sự hỗ t...

Ví dụ

Những người bạn thực sự đứng bên nhau trong cả những lúc tốt đẹp và khó khăn.

真正的朋友在患难与共时相互支持。

Tìm hiểu thêm →
9

德高望重

dé gāo wàng zhòng

Người cao tuổi được tôn trọng

Nghĩa đen: Đức cao vọng trọng

Thành ngữ 德高望重 (dé gāo wàng zhòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những cá nhân có phẩm hạnh cao và được tôn trọng lớn. Câu này có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của triều đại Tấn, như được đề cập trong các tác phẩm của 房玄龄 (Fang Xuanling) và sau đó được điều chỉnh thàn...

Ví dụ

Những đóng góp của bà cho cộng đồng đã mang lại cho bà danh tiếng về đức hạnh cao và sự tôn trọng.

她对社区的贡献使她赢得了德高望重的声誉。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store