Quay lại tất cả thành ngữ

见义勇为

jiàn yì yǒng wéiMối Quan Hệ & Tính Cách

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) theo nghĩa đen có nghĩa làthấy chính nghĩa, hành động dũng cảmvà thể hiệnhành động đạo đức dũng cảm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: jian yi yong wei, jian yi yong wei,见义勇为 Nghĩa, 见义勇为 bằng tiếng Việt

Phát âm: jiàn yì yǒng wéi Nghĩa đen: Thấy chính nghĩa, hành động dũng cảm

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) mô tả hành động thấy (见, jiàn) một việc làm chính nghĩa (义, yì) và dũng cảm (勇, yǒng) hành động (为, wéi) theo đó. Câu này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của những cá nhân mà không có bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào, bước lên để bảo vệ người khác hoặc duy trì công lý, thường với rủi ro cá nhân. Thành ngữ này có nguồn gốc sâu xa từ các giá trị Nho giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của chính nghĩa và sự dũng cảm. Trong thời hiện đại, nó được sử dụng để khen ngợi những người có hành động táo bạo để ngăn chặn tổn hại hoặc bất công, phản ánh sự đánh giá cao của xã hội đối với những hành động tự nguyện dũng cảm.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm trong việc bảo vệ những người bị oan ức."

Tiếng Trung: 他以见义勇为而闻名,常常为受害者辩护。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 见义勇为 trong tiếng Việt là gì?

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) theo nghĩa đen có nghĩa làThấy chính nghĩa, hành động dũng cảmvà được sử dụng để thể hiệnHành động đạo đức dũng cảm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 见义勇为 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm trong việc bảo vệ những người bị oan ức.

Pinyin của 见义勇为?

Phát âm pinyin cho 见义勇为 jiàn yì yǒng wéi”.

Danh sách tuyển chọn có 见义勇为