脚踏两船
脚踏两船 (jiǎo tà liǎng chuán) theo nghĩa đen có nghĩa là “một chân trong hai thuyền”và thể hiện “do dự, hai lòng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jiao ta liang chuan, jiao ta liang chuan,脚踏两船 Nghĩa, 脚踏两船 bằng tiếng Việt
Phát âm: jiǎo tà liǎng chuán Nghĩa đen: Một chân trong hai thuyền
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 脚踏两船 (jiǎo tà liǎng chuán) dịch nghĩa là 'một chân trong hai thuyền'. Hình ảnh sinh động này vẽ nên một bức tranh về một người cố gắng đứng với một chân trong mỗi thuyền, một vị trí nguy hiểm có nguy cơ rơi xuống nước. Các ký tự được phân tích như sau: 脚 (jiǎo) có nghĩa là 'chân', 踏 (tà) có nghĩa là 'đặt lên', 两 (liǎng) có nghĩa là 'hai', và 船 (chuán) có nghĩa là 'thuyền'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả một tình huống mà ai đó đang cố gắng duy trì hai lợi ích hoặc mối quan hệ mâu thuẫn đồng thời, thường dẫn đến sự bất ổn hoặc thất bại. Nó phục vụ như một phép ẩn dụ cảnh báo về những nguy hiểm của sự do dự và tầm quan trọng của việc cam kết với một con đường duy nhất.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đang cố gắng duy trì mối quan hệ với cả hai bên, điều này gây ra sự nhầm lẫn."
Tiếng Trung: 他脚踏两船,导致了许多误会。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
功亏一篑
gōng kuī yī kuì
Thất bại do từ bỏ gần cuối
Tìm hiểu thêm →
斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiě
Một cách quyết đoán và vững chắc mà không do dự
Tìm hiểu thêm →
无缘无故
wú yuán wú gù
Hoàn toàn không có lý do hoặc khiêu khích
Tìm hiểu thêm →
各抒己见
gè shū jǐ jiàn
Mọi người tự do bày tỏ ý kiến của riêng mình
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 脚踏两船 trong tiếng Việt là gì?
脚踏两船 (jiǎo tà liǎng chuán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Một chân trong hai thuyền”và được sử dụng để thể hiện “Do dự, hai lòng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 脚踏两船 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đang cố gắng duy trì mối quan hệ với cả hai bên, điều này gây ra sự nhầm lẫn.
Pinyin của 脚踏两船?
Phát âm pinyin cho 脚踏两船 là “jiǎo tà liǎng chuán”.