Tính Cách & Giá Trị

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Thay Đổi & Không Nhất Quán

Học 8 thành ngữ tiếng Trung mô tả hành vi không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc thiếu quyết đoán - từ những câu chuyện về loài khỉ cổ đại đến phép ẩn dụ về cờ vua.

Văn học Trung Quốc rất phong phú với những phép ẩn dụ sống động về sự không nhất quán và thiếu quyết đoán. 8 thành ngữ này vẽ nên những bức tranh đáng nhớ về những người dao động, thay đổi hướng đi và không thể cam kết - những bài học vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.

1

朝三暮四

zhāo sān mù sì

Thay đổi và không nhất quán

Nghĩa đen: Ba giờ sáng, bốn giờ tối

Câu thành ngữ này, 朝三暮四 (zhāo sān mù sì), có nguồn gốc từ văn bản cổ điển 'Zhuangzi' (庄子), cụ thể từ chương 'Qi Wu Lun' (齐物论). Câu chuyện liên quan đến một ông lão được biết đến với tên gọi 'Juguong' (狙公), người nuôi nhiều con khỉ. Do nguồn lực hạn chế, ông quyết định phân phối thức ăn cho chúng. Ba...

Ví dụ

Sự do dự của anh ấy đã dẫn đến những thay đổi liên tục trong kế hoạch, khiến mọi người bối rối.

他的优柔寡断导致计划不断变化,让大家感到困惑。

Tìm hiểu thêm →
2

举棋不定

jǔ qí bù dìng

Do dự không quyết đoán

Nghĩa đen: Nâng quân cờ không quyết định

Thành ngữ 举棋不定 (jǔ qí bù dìng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《左传》 (Zuo Zhuan), một biên niên sử lịch sử từ thời Xuân Thu. Câu chuyện liên quan đến vị vua của nước Wei, Wei Xian Gong, người đã bị lật đổ do cai trị tàn bạo. Sau khi bị lưu đày, ông đã tìm cách lấy lại ngai vàng với sự giúp ...

Ví dụ

Anh ấy không chắc chắn về bước tiếp theo trong dự án đến mức cứ do dự, không thể đưa ra quyết định.

他对项目的下一步举棋不定,始终无法做出决定。

Tìm hiểu thêm →
3

脚踏两船

jiǎo tà liǎng chuán

Do dự, hai lòng

Nghĩa đen: Một chân trong hai thuyền

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 脚踏两船 (jiǎo tà liǎng chuán) dịch nghĩa là 'một chân trong hai thuyền'. Hình ảnh sinh động này vẽ nên một bức tranh về một người cố gắng đứng với một chân trong mỗi thuyền, một vị trí nguy hiểm có nguy cơ rơi xuống nước. Các ký tự được ph...

Ví dụ

Anh ấy đang cố gắng duy trì mối quan hệ với cả hai bên, điều này gây ra sự nhầm lẫn.

他脚踏两船,导致了许多误会。

Tìm hiểu thêm →
4

大快人心

dà kuài rén xīn

Sự hài lòng của công chúng

Nghĩa đen: Làm vui lòng lòng người

Thành ngữ 大快人心 (dà kuài rén xīn) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để diễn tả cảm giác hài lòng hoặc nhẹ nhõm lớn, đặc biệt khi công lý được thực thi hoặc một điều sai trái được sửa chữa. Các ký tự tự thân vẽ nên một bức tranh sống động: 大 (dà) có nghĩa là 'lớn', 快 (kuài) có nghĩa là 'vui' ho...

Ví dụ

Tin tức về chiến thắng của đội đã mang lại niềm vui lớn cho người hâm mộ.

球队获胜的消息让球迷们大快人心。

Tìm hiểu thêm →
5

顾此失彼

gù cǐ shī bǐ

Bỏ bê do phân tâm

Nghĩa đen: Chăm sóc cái này, mất cái kia

Câu thành ngữ 顾此失彼 (gù cǐ shī bǐ) có nguồn gốc từ văn bản triều đại Minh 《东周列国志》 của Phùng Mạnh Long. Nó mô tả một chiến lược quân sự của Wu Zixu, người đã chia quân đội của mình thành ba nhóm để tấn công các mục tiêu khác nhau. Câu này nêu bật thách thức của việc tập trung vào một khía cạnh (顾此, ch...

Ví dụ

Bằng cách tập trung quá nhiều vào các chi tiết nhỏ, anh đã bỏ lỡ bức tranh lớn và trễ hạn.

他过于关注细节,顾此失彼,最终错过了截止日期。

Tìm hiểu thêm →
6

忘乎所以

wàng hū suǒ yǐ

Mất bình tĩnh

Nghĩa đen: Quên vị trí của mình

Thành ngữ 忘乎所以 (wàng hū suǒ yǐ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả trạng thái bị cuốn đi bởi sự phấn khích hoặc kiêu ngạo quá mức, dẫn đến việc mất bình tĩnh hoặc nhận thức về môi trường xung quanh. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 忘 (wàng, quên), 乎 (hū, tại), 所 (suǒ, nơi), và 以 (...

Ví dụ

Anh ấy đã quá say mê trong buổi hòa nhạc đến nỗi quên mất thời gian.

他陶醉于音乐会中,忘乎所以,完全忘记了时间。

Tìm hiểu thêm →
7

居功自傲

jū gōng zì ào

Kiêu ngạo dẫn đến thất bại

Nghĩa đen: Kiêu ngạo từ thành tựu

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 居功自傲 (jū gōng zì ào) cảnh báo về những nguy hiểm của sự kiêu ngạo sau thành công. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 居 (jū, chiếm giữ), 功 (gōng, thành tựu), 自 (zì, tự), và 傲 (ào, kiêu ngạo). Nó mô tả một người trở nên kiêu ngạo do nhữ...

Ví dụ

Sự kiêu ngạo của anh ấy về thành công của mình đã khiến anh trở nên không được yêu mến trong mắt bạn bè.

他对自己的成就居功自傲,导致同事们都不喜欢他。

Tìm hiểu thêm →
8

好高骛远

hào gāo wù yuǎn

Khát vọng không thực tế

Nghĩa đen: Yêu thích những mục tiêu cao và xa

Thành ngữ 好高骛远 (hào gāo wù yuǎn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người đặt ra những mục tiêu quá tham vọng mà không xem xét khả năng hiện tại của mình. Các ký tự tạo nên một hình ảnh sinh động: 好 (hào) có nghĩa là 'thích' hoặc 'yêu thích', 高 (gāo) có nghĩa là 'cao',...

Ví dụ

Những tham vọng cao cả của anh ấy thường dẫn đến sự thất vọng khi thực tế xảy ra.

他的雄心壮志常常在现实面前让他失望。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store