举棋不定
举棋不定 (jǔ qí bù dìng) theo nghĩa đen có nghĩa là “nâng quân cờ không quyết định”và thể hiện “do dự không quyết đoán”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ju qi bu ding, ju qi bu ding,举棋不定 Nghĩa, 举棋不定 bằng tiếng Việt
Phát âm: jǔ qí bù dìng Nghĩa đen: Nâng quân cờ không quyết định
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 举棋不定 (jǔ qí bù dìng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《左传》 (Zuo Zhuan), một biên niên sử lịch sử từ thời Xuân Thu. Câu chuyện liên quan đến vị vua của nước Wei, Wei Xian Gong, người đã bị lật đổ do cai trị tàn bạo. Sau khi bị lưu đày, ông đã tìm cách lấy lại ngai vàng với sự giúp đỡ của Ning Daozi, người ban đầu do dự. Sự do dự này được so sánh với một người chơi cờ đang cầm một quân cờ nhưng không chắc chắn về nước đi tiếp theo. Thành ngữ này được phân tích thành 举 (jǔ, nâng), 棋 (qí, quân cờ), 不 (bù, không), và 定 (dìng, quyết định). Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả một người không quyết đoán hoặc do dự trong việc đưa ra quyết định, thường gây bất lợi cho họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy không chắc chắn về bước tiếp theo trong dự án đến mức cứ do dự, không thể đưa ra quyết định."
Tiếng Trung: 他对项目的下一步举棋不定,始终无法做出决定。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
功亏一篑
gōng kuī yī kuì
Thất bại do từ bỏ gần cuối
Tìm hiểu thêm →
斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiě
Một cách quyết đoán và vững chắc mà không do dự
Tìm hiểu thêm →
无缘无故
wú yuán wú gù
Hoàn toàn không có lý do hoặc khiêu khích
Tìm hiểu thêm →
各抒己见
gè shū jǐ jiàn
Mọi người tự do bày tỏ ý kiến của riêng mình
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 举棋不定 trong tiếng Việt là gì?
举棋不定 (jǔ qí bù dìng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nâng quân cờ không quyết định”và được sử dụng để thể hiện “Do dự không quyết đoán”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 举棋不定 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy không chắc chắn về bước tiếp theo trong dự án đến mức cứ do dự, không thể đưa ra quyết định.
Pinyin của 举棋不定?
Phát âm pinyin cho 举棋不定 là “jǔ qí bù dìng”.
Danh sách tuyển chọn có 举棋不定
8 Chinese Idioms About Fickleness & Inconsistency
Learn 8 Chinese idioms that describe unreliable, inconsistent, or indecisive behavior - from ancient monkey tales to chess metaphors.
10 Chinese Idioms About Fame, Legacy & Achievement
Learn 10 Chinese idioms about leaving a lasting mark, achieving greatness, and being remembered through the ages.