Quay lại tất cả thành ngữ

卧虎藏龙

wò hǔ cáng lóngTrí Tuệ & Học Tập

卧虎藏龙 (wò hǔ cáng lóng) theo nghĩa đen có nghĩa làhổ ngồi, rồng ẩnvà thể hiệntài năng ẩn giấu hoặc những người phi thường ở một nơi khiêm tốn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.

Cũng được tìm kiếm là: wo hu cang long, wo hu cang long,卧虎藏龙 Nghĩa, 卧虎藏龙 bằng tiếng Việt

Phát âm: wò hǔ cáng lóng Nghĩa đen: Hổ ngồi, rồng ẩn

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Câu thành ngữ này mô tả một con hổ (虎) đang ngồi (卧) và một con rồng (龙) ẩn (藏). Nó có nguồn gốc từ bài thơ '同会河阳公新造山地聊得寓目' của nhà thơ Bắc Tống Yu Xin (庾信, 513–581), trong đó có câu '暗石疑藏虎,盘根似卧龙' (đá tối dường như che giấu hổ, rễ gồ ghề giống như rồng nằm). Câu này mô tả một nơi mà tài năng phi thường nằm ẩn giấu và không được chú ý. Một ví dụ nổi tiếng là Gia Cát Lượng, người sống ẩn dật trên đồi Wolong (卧龙岗) cho đến khi Lưu Bị đến thăm ba lần để chiêu mộ ông. Câu thành ngữ này trở nên nổi tiếng quốc tế qua bộ phim của Ang Lee năm 2000 'Hổ ngồi, rồng ẩn' (卧虎藏龙), trong đó tên các nhân vật — Tiểu Hổ (小虎, hổ nhỏ) và Giảo Long (蛟龙, rồng mảnh) — trực tiếp tham chiếu đến nó. Sử dụng hiện đại mô tả bất kỳ tình huống nào mà tài năng hoặc sức mạnh ẩn giấu tồn tại dưới bề mặt bình tĩnh.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Khu phố yên tĩnh này đầy tài năng ẩn giấu — một trường hợp thực sự của hổ ngồi, rồng ẩn."

Tiếng Trung: 江湖里卧虎藏龙,人心里何尝不是?

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 卧虎藏龙 trong tiếng Việt là gì?

卧虎藏龙 (wò hǔ cáng lóng) theo nghĩa đen có nghĩa làHổ ngồi, rồng ẩnvà được sử dụng để thể hiệnTài năng ẩn giấu hoặc những người phi thường ở một nơi khiêm tốn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 卧虎藏龙 được sử dụng?

Tình huống: Khu phố yên tĩnh này đầy tài năng ẩn giấu — một trường hợp thực sự của hổ ngồi, rồng ẩn.

Pinyin của 卧虎藏龙?

Phát âm pinyin cho 卧虎藏龙 wò hǔ cáng lóng”.

Danh sách tuyển chọn có 卧虎藏龙