心诚则灵
心诚则灵 (xīn chéng zé líng) theo nghĩa đen có nghĩa là “trái tim chân thành đạt được điều thần thánh”và thể hiện “sự chân thành thực sự mang lại kết quả; một trái tim trung thành biến ước mơ thành hiện thực”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xin cheng ze ling, xin cheng ze ling,心诚则灵 Nghĩa, 心诚则灵 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn chéng zé líng Nghĩa đen: Trái tim chân thành đạt được điều thần thánh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ này khẳng định rằng trái tim (心), khi chân thành (诚), thì (则) đạt được hiệu quả tâm linh (灵). Nó có nguồn gốc từ thực hành tôn thờ Phật giáo, nơi những người thờ cúng được dạy rằng cầu nguyện chân thành mang lại kết quả thực sự. Khái niệm này cũng liên kết với các ý tưởng Nho giáo trong Kinh Lễ (礼记) về 'chỉnh đốn trái tim' (正心) và 'làm cho ý định chân thành' (诚意) như là nền tảng cho việc tự tu dưỡng. Trong bộ phim của Ang Lee năm 2000 'Hổ ngồi, rồng ẩn', nhân vật Lo (罗小虎) sử dụng câu thành ngữ này khi kể lại một huyền thoại sa mạc cho Jen Yu: '真心的,就会实现。我问过汉人,他们说是——心诚则灵。' (Nếu từ trái tim, nó sẽ trở thành hiện thực. Tôi đã hỏi người Hán, họ gọi đó là — một trái tim trung thành biến ước mơ thành hiện thực.) Sử dụng hiện đại mở rộng ra ngoài tôn giáo để có nghĩa rằng sự chân thành thực sự và cam kết toàn tâm trong bất kỳ nỗ lực nào sẽ mang lại kết quả.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô tin rằng nếu cô học với sự cống hiến chân thành, kết quả sẽ theo sau — trái tim chân thành đạt được điều thần thánh."
Tiếng Trung: 真心的,就会实现。我问过汉人,他们说是——心诚则灵。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心诚则灵 trong tiếng Việt là gì?
心诚则灵 (xīn chéng zé líng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Trái tim chân thành đạt được điều thần thánh”và được sử dụng để thể hiện “Sự chân thành thực sự mang lại kết quả; một trái tim trung thành biến ước mơ thành hiện thực”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 心诚则灵 được sử dụng?
Tình huống: Cô tin rằng nếu cô học với sự cống hiến chân thành, kết quả sẽ theo sau — trái tim chân thành đạt được điều thần thánh.
Pinyin của 心诚则灵?
Phát âm pinyin cho 心诚则灵 là “xīn chéng zé líng”.