Tính cách SBTI

Tính cách SBTI LOVE-R — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Lãng mạn

SBTI LOVE-R là Người Lãng mạn Tối đa — cường độ cảm xúc, sự tận tâm sâu sắc. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách đam mê này.

LOVE-R trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Lãng mạn Tối đa — bạn yêu hết mình, cam kết sâu sắc và mang theo những lý tưởng về tình yêu nên như thế nào. Thơ ca Trung Quốc đã tạo ra một số thành ngữ (chengyu, 成语) đẹp nhất trong lịch sử về sự tận tâm. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với tâm hồn LOVE-R.

1

海枯石烂

hǎi kū shí làn

Until the end of time; eternal love

Nghĩa đen: Seas dry, stones rot

This idiom describes seas (海) drying up (枯) and stones (石) rotting (烂). These are impossibilities that would take eternity - seas don't dry and stones don't rot. The phrase represents eternal commitment. Modern usage in romantic contexts expresses undying love, promises that will last until the impo...

Ví dụ

She promised to love him forever, no matter what happens.

她承诺无论发生什么,都会爱他到海枯石烂。

Tìm hiểu thêm →
2

心诚则灵

xīn chéng zé líng

Sự chân thành thực sự mang lại kết quả; một trái tim trung thành biến ước mơ thành hiện thực

Nghĩa đen: Trái tim chân thành đạt được điều thần thánh

Câu thành ngữ này khẳng định rằng trái tim (心), khi chân thành (诚), thì (则) đạt được hiệu quả tâm linh (灵). Nó có nguồn gốc từ thực hành tôn thờ Phật giáo, nơi những người thờ cúng được dạy rằng cầu nguyện chân thành mang lại kết quả thực sự. Khái niệm này cũng liên kết với các ý tưởng Nho giáo tron...

Ví dụ

Cô tin rằng nếu cô học với sự cống hiến chân thành, kết quả sẽ theo sau — trái tim chân thành đạt được điều thần thánh.

真心的,就会实现。我问过汉人,他们说是——心诚则灵。

Tìm hiểu thêm →
3

爱屋及乌

ài wū jí wū

Tình yêu mở rộng đến tất cả các kết nối

Nghĩa đen: Nhà tình yêu và con quạ của nó

Thành ngữ này miêu tả tình yêu (爱) dành cho một ngôi nhà (屋) lan tỏa (及) đến cả con quạ (乌) đậu trên mái nhà. Có từ thời Chiến Quốc, nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về việc tình cảm tự nhiên lan rộng đến những thứ liên quan. Con quạ, vốn được coi là loài chim tầm thường, trở nên đáng quý ...

Ví dụ

Cô ấy yêu bạn của mình đến nỗi cô ấy thậm chí còn ấp ủ những thói quen kỳ dị của bạn mình

她如此喜欢她的朋友,连朋友的怪癖也觉得可爱

Tìm hiểu thêm →
4

天长地久

tiān cháng dì jiǔ

Everlasting; eternal

Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting

This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particul...

Ví dụ

Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.

他们的友谊天长地久,永不改变。

Tìm hiểu thêm →
5

魂牵梦萦

hún qiān mèng yíng

Mong nhớ ngày đêm

Nghĩa đen: Hồn xiêu phách lạc, mộng mị ám ảnh

Thành ngữ này mô tả linh hồn (魂) bị kéo (牵) và giấc mơ (梦) bị ám ảnh (萦). Nó mô tả sự khao khát mãnh liệt đến mức chiếm giữ cả suy nghĩ khi thức và khi ngủ. Cụm từ này nắm bắt được sự khao khát ám ảnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc đến mức những suy nghĩ về...

Ví dụ

Quê hương cô luôn thường trực trong tâm trí.

她魂牵梦萦地想念着故乡。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store