Tính cách SBTI GOGO — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Hành động
SBTI GOGO hành động trước, nói sau. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách quyết đoán, hướng đến động lực.
GOGO trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Hành động — hành động trước, thảo luận sau. Các thành ngữ quân sự và chiến lược Trung Quốc (chengyu, 成语) tràn đầy năng lượng hành động quyết đoán. Dưới đây là 5 thành ngữ thể hiện tính cách GOGO.
急流勇进
jí liú yǒng jìnTiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn
Nghĩa đen: Rapids dũng cảm tiến lên
Thành ngữ sống động này miêu tả việc dũng cảm (勇) tiến (进) vào dòng nước xiết (急流), bắt nguồn từ những mô tả thời nhà Đường về những người chèo thuyền lành nghề vượt qua Tam Hiệp hiểm trở của sông Dương Tử. Thành ngữ này đã có ý nghĩa chính trị vào thời nhà Tống, khi nhà cải cách Vương An Thạch sử d...
Ví dụ
Khởi nghiệp mạnh mẽ mở rộng trong quá trình hỗn loạn thị trường trong khi các đối thủ rút lui
当竞争对手退缩时,这家初创公司在市场动荡期间积极扩张
乘风破浪
chéng fēng pò làngMạnh dạn giả mạo phía trước thông qua nghịch cảnh
Nghĩa đen: Đi xe gió phá vỡ sóng
Thơ hùng tráng của Lý Bạch thời nhà Đường – "cưỡi gió (乘风) và rẽ sóng (破浪)" – đã mang đến một hình ảnh đầy sức sống về sự tiến bộ vượt qua mọi nghịch cảnh. Ban đầu là một thuật ngữ hàng hải, các văn sĩ thời nhà Tống đã biến nó thành một ẩn dụ rộng lớn hơn cho sự vươn lên vượt qua thử thách. Hình ảnh...
Ví dụ
Khởi nghiệp mạnh dạn mở rộng trong quá trình hỗn loạn kinh tế trong khi các đối thủ rút lui
当竞争对手退缩时,这家初创公司在经济动荡期间大胆扩张
大刀阔斧
dà dāo kuò fǔHành động táo bạo
Nghĩa đen: Đao lớn, rìu rộng
Thành ngữ 大刀阔斧 (dà dāo kuò fǔ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một cảnh tượng hành động táo bạo và quyết đoán. Cụm từ này dịch nghĩa là 'dao lớn, rìu rộng', gợi lên hình ảnh của một người cầm vũ khí lớn với sự tự tin và quyết tâm. Hình ảnh này thường liên quan đến việc thực hiện cá...
Ví dụ
Người quản lý đã tiếp cận dự án với một chiến lược táo bạo và quyết đoán.
经理以大刀阔斧的策略推进项目。
斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiěMột cách quyết đoán và vững chắc mà không do dự
Nghĩa đen: Cắt móng tay cắt móng tay
Ra đời từ các xưởng thủ công kim loại thời Đường, cụm từ này diễn tả hành động dứt khoát, gọn gàng của việc chặt đinh (斩钉) và cắt sắt (截铁). Hình ảnh này đòi hỏi sự quyết tâm tuyệt đối – sự chần chừ sẽ làm hỏng cả vật liệu lẫn công cụ. Giới quan lại triều Tống đã sử dụng nó để mô tả việc ra quyết địn...
Ví dụ
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết quyết định không còn chỗ để kháng cáo hoặc giải thích
法官做出了一个斩钉截铁的裁决,不留上诉或解释的余地
见义勇为
jiàn yì yǒng wéiHành động đạo đức dũng cảm
Nghĩa đen: Thấy chính nghĩa, hành động dũng cảm
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) mô tả hành động thấy (见, jiàn) một việc làm chính nghĩa (义, yì) và dũng cảm (勇, yǒng) hành động (为, wéi) theo đó. Câu này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của những cá nhân mà không có bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào, bướ...
Ví dụ
Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm trong việc bảo vệ những người bị oan ức.
他以见义勇为而闻名,常常为受害者辩护。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
Tính cách SBTI OH-NO — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Ngăn ngừa Thảm họa
SBTI OH-NO nhìn thấy rủi ro sớm và đặt ra các ranh giới. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách thận trọng, có tư duy phòng ngừa.
Tính cách SBTI SEXY — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Quyến rũ
SBTI SEXY tỏa ra sự hiện diện và quyến rũ. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) thể hiện Người Quyến rũ...
Tính cách SBTI LOVE-R — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Lãng mạn
SBTI LOVE-R là Người Lãng mạn Tối đa — cường độ cảm xúc, sự tận tâm sâu sắc. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách đam mê này.
Tính cách SBTI MUM — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Mẹ
SBTI MUM là người chăm sóc thấu cảm, xoa dịu và nuôi dưỡng. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách ấm áp, hỗ trợ này.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store