大刀阔斧
大刀阔斧 (dà dāo kuò fǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “đao lớn, rìu rộng”và thể hiện “hành động táo bạo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: da dao kuo fu, da dao kuo fu,大刀阔斧 Nghĩa, 大刀阔斧 bằng tiếng Việt
Phát âm: dà dāo kuò fǔ Nghĩa đen: Đao lớn, rìu rộng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 大刀阔斧 (dà dāo kuò fǔ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một cảnh tượng hành động táo bạo và quyết đoán. Cụm từ này dịch nghĩa là 'dao lớn, rìu rộng', gợi lên hình ảnh của một người cầm vũ khí lớn với sự tự tin và quyết tâm. Hình ảnh này thường liên quan đến việc thực hiện các hành động nhanh chóng và quan trọng, thường trong bối cảnh chiến lược hoặc cải cách. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả một người hoặc cách tiếp cận có đặc điểm là sự táo bạo và quyết đoán, thường trong việc thực hiện những thay đổi đáng kể hoặc đối mặt với những thách thức một cách trực diện.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Người quản lý đã tiếp cận dự án với một chiến lược táo bạo và quyết đoán."
Tiếng Trung: 经理以大刀阔斧的策略推进项目。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
一石二鸟
yī shí èr niǎo
Hai mục tiêu với một hành động
Tìm hiểu thêm →
百尺竿头
bǎi chǐ gān tóu
Đạt được thành công lớn hơn nữa
Tìm hiểu thêm →
三思而行
sān sī ér xíng
Nghĩ ba lần trước khi hành động
Tìm hiểu thêm →
闻鸡起舞
wén jī qǐ wǔ
Thực hành với quyết tâm
Tìm hiểu thêm →
水到渠成
shuǐ dào qú chéng
Thành công đến một cách tự nhiên
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 大刀阔斧 trong tiếng Việt là gì?
大刀阔斧 (dà dāo kuò fǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đao lớn, rìu rộng”và được sử dụng để thể hiện “Hành động táo bạo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 大刀阔斧 được sử dụng?
Tình huống: Người quản lý đã tiếp cận dự án với một chiến lược táo bạo và quyết đoán.
Pinyin của 大刀阔斧?
Phát âm pinyin cho 大刀阔斧 là “dà dāo kuò fǔ”.